Tỷ giá TRY sang AMD hôm nay

Tỷ giá TRY sang AMD tháng 3 năm 2026

TRY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,581
Đóng cửa
8,489
Thấp nhất
8,478
Cao nhất
8,581
Thay đổi
−1,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20268,489+0,009 · +0,10%
30 thg 3, 20268,48−0,007 · −0,08%
29 thg 3, 20268,487−0,001 · −0,02%
28 thg 3, 20268,489+0,011 · +0,13%
27 thg 3, 20268,478−0,038 · −0,45%
26 thg 3, 20268,516+0,017 · +0,21%
25 thg 3, 20268,498+0,002 · +0,02%
24 thg 3, 20268,496−0,023 · −0,27%
23 thg 3, 20268,519−0,006 · −0,07%
22 thg 3, 20268,525+0,003 · +0,03%
21 thg 3, 20268,523+0,038 · +0,45%
20 thg 3, 20268,485−0,052 · −0,61%
19 thg 3, 20268,537+0,015 · +0,18%
18 thg 3, 20268,522−0,014 · −0,17%
17 thg 3, 20268,536−0,013 · −0,15%
16 thg 3, 20268,549+0,009 · +0,11%
15 thg 3, 20268,54−0,001 · −0,02%
14 thg 3, 20268,542−0,009 · −0,10%
13 thg 3, 20268,55−0,013 · −0,15%
12 thg 3, 20268,563+0,010 · +0,12%
11 thg 3, 20268,553+0,002 · +0,02%
10 thg 3, 20268,551+0,061 · +0,72%
9 thg 3, 20268,49−0,074 · −0,87%
8 thg 3, 20268,5640,000 · 0,00%
7 thg 3, 20268,564+0,010 · +0,12%
6 thg 3, 20268,554−0,012 · −0,14%
5 thg 3, 20268,567+0,003 · +0,03%
4 thg 3, 20268,564−0,016 · −0,18%
3 thg 3, 20268,58+0,008 · +0,10%
2 thg 3, 20268,571−0,010 · −0,11%
1 thg 3, 20268,581−0,001 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.