Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRX sang IDR

1 TRON bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRX = 5.937,49 IDR1 IDR = 0,0001684 TRXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.908,40
Cao nhất
6.066,68
Trung bình
5.980,18
Thay đổi
−2,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265.937,49−23,98 · −0,40%
24 thg 10, 20265.961,47+12,97 · +0,22%
23 thg 10, 20265.948,50−6,64 · −0,11%
22 thg 10, 20265.955,15+4,26 · +0,07%
21 thg 10, 20265.950,89−2,88 · −0,05%
20 thg 10, 20265.953,77−16,73 · −0,28%
19 thg 10, 20265.970,50−42,69 · −0,71%
18 thg 10, 20266.013,19−28,25 · −0,47%
17 thg 10, 20266.041,45−10,81 · −0,18%
16 thg 10, 20266.052,25+123,27 · +2,08%
15 thg 10, 20265.928,99+4,78 · +0,08%
14 thg 10, 20265.924,21+8,31 · +0,14%
13 thg 10, 20265.915,90−28,61 · −0,48%
12 thg 10, 20265.944,50+36,10 · +0,61%
11 thg 10, 20265.908,40−9,84 · −0,17%
10 thg 10, 20265.918,25−26,24 · −0,44%
9 thg 10, 20265.944,49−50,73 · −0,85%
8 thg 10, 20265.995,22+46,22 · +0,78%
7 thg 10, 20265.949,00−71,16 · −1,18%
6 thg 10, 20266.020,15+0,64 · +0,01%
5 thg 10, 20266.019,52+7,89 · +0,13%
4 thg 10, 20266.011,62+37,24 · +0,62%
3 thg 10, 20265.974,38−20,71 · −0,35%
2 thg 10, 20265.995,09−58,64 · −0,97%
1 thg 10, 20266.053,73+43,31 · +0,72%
30 thg 9, 20266.010,42−8,58 · −0,14%
29 thg 9, 20266.019,00+21,73 · +0,36%
28 thg 9, 20265.997,27+35,77 · +0,60%
27 thg 9, 20265.961,50−81,04 · −1,34%
26 thg 9, 20266.042,53−24,15 · −0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRX5.937,49 IDR
  • 5 TRX29.687,45 IDR
  • 10 TRX59.374,91 IDR
  • 25 TRX148.437,27 IDR
  • 50 TRX296.874,54 IDR
  • 100 TRX593.749,09 IDR
  • 500 TRX2.968.745,45 IDR
  • 1.000 TRX5.937.490,9 IDR
  • 1.000 IDR0,1684 TRX
  • 5.000 IDR0,8421 TRX
  • 10.000 IDR1,68 TRX
  • 50.000 IDR8,42 TRX
  • 100.000 IDR16,84 TRX
  • 500.000 IDR84,21 TRX
  • 1.000.000 IDR168,42 TRX
  • 5.000.000 IDR842,11 TRX
  • 10.000.000 IDR1.684,21 TRX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRX sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRX = 5.937,49 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0001684 TRX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRX sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,13%: thấp nhất 5.908,40, cao nhất 6.066,68, trung bình 5.980,18 IDR cho 1 TRX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.