Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TND sang XAU

1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TND = 0,0000837 XAU1 XAU = 11.944,97 TNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000789
Cao nhất
0,0000839
Trung bình
0,0000806
Thay đổi
+5,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000837−0,0000002 · −0,27%
24 thg 10, 20260,0000839+0,0000007 · +0,78%
23 thg 10, 20260,0000833+0,0000016 · +1,96%
22 thg 10, 20260,0000817+0,0000007 · +0,81%
21 thg 10, 20260,0000810,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000081+0,0000012 · +1,46%
19 thg 10, 20260,0000798−0,0000003 · −0,35%
18 thg 10, 20260,00008010,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000801+0,0000003 · +0,36%
16 thg 10, 20260,0000798−0,0000007 · −0,91%
15 thg 10, 20260,0000806+0,0000004 · +0,50%
14 thg 10, 20260,0000802+0,0000005 · +0,59%
13 thg 10, 20260,0000797−0,0000005 · −0,60%
12 thg 10, 20260,0000802+0,0000008 · +1,00%
11 thg 10, 20260,0000794+0,0000001 · +0,14%
10 thg 10, 20260,0000793−0,0000002 · −0,30%
9 thg 10, 20260,0000795−0,0000012 · −1,51%
8 thg 10, 20260,0000807−0,0000001 · −0,08%
7 thg 10, 20260,0000808−0,0000003 · −0,32%
6 thg 10, 20260,000081+0,0000001 · +0,14%
5 thg 10, 20260,0000809+0,0000003 · +0,35%
4 thg 10, 20260,0000807−0,0000001 · −0,09%
3 thg 10, 20260,0000807+0,0000007 · +0,92%
2 thg 10, 20260,00008−0,0000004 · −0,45%
1 thg 10, 20260,0000804−0,0000001 · −0,11%
30 thg 9, 20260,0000804−0,0000011 · −1,37%
29 thg 9, 20260,0000816−0,0000001 · −0,18%
28 thg 9, 20260,0000817+0,0000027 · +3,43%
27 thg 9, 20260,000079+0,0000001 · +0,16%
26 thg 9, 20260,0000789−0,0000003 · −0,39%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 TND8,37 XAU
  • 500.000 TND41,86 XAU
  • 1.000.000 TND83,72 XAU
  • 2.500.000 TND209,29 XAU
  • 5.000.000 TND418,59 XAU
  • 10.000.000 TND837,17 XAU
  • 50.000.000 TND4.185,86 XAU
  • 100.000.000 TND8.371,73 XAU
  • 1 XAU11.944,97 TND
  • 5 XAU59.724,83 TND
  • 10 XAU119.449,65 TND
  • 25 XAU298.624,14 TND
  • 50 XAU597.248,27 TND
  • 100 XAU1.194.496,54 TND
  • 500 XAU5.972.482,72 TND
  • 1.000 XAU11.944.965,45 TND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TND sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TND = 0,0000837 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 11.944,97 TND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TND sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,73%: thấp nhất 0,0000789, cao nhất 0,0000839, trung bình 0,0000806 XAU cho 1 TND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.