Tỷ giá TMT sang KZT
1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TMT = 128,80 KZT1 KZT = 0,0077641 TMTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 125,34
- Cao nhất
- 132,07
- Trung bình
- 128,40
- Thay đổi
- −0,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 128,80 | +0,45 · +0,35% |
| 24 thg 10, 2026 | 128,35 | +0,32 · +0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 128,03 | +0,01 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 128,02 | −0,70 · −0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 128,71 | −0,03 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 128,74 | −0,73 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 129,47 | −0,39 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 129,86 | −2,21 · −1,67% |
| 17 thg 10, 2026 | 132,07 | +2,63 · +2,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 129,43 | +0,51 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 128,92 | +0,66 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 128,26 | −0,25 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 128,51 | −0,67 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 129,18 | −0,27 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 129,44 | +0,80 · +0,62% |
| 10 thg 10, 2026 | 128,64 | −0,41 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 129,05 | +1,53 · +1,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 127,52 | −1,41 · −1,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 128,93 | −0,80 · −0,62% |
| 6 thg 10, 2026 | 129,73 | +1,59 · +1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 128,14 | +0,17 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 127,97 | −0,29 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 128,26 | +2,13 · +1,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 126,13 | +0,19 · +0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 125,94 | +0,60 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 125,34 | −0,73 · −0,58% |
| 29 thg 9, 2026 | 126,07 | −0,28 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 126,36 | −2,61 · −2,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 128,96 | −0,16 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 129,13 |
Số tiền phổ biến
- 1 TMT128,8 KZT
- 5 TMT643,99 KZT
- 10 TMT1.287,98 KZT
- 25 TMT3.219,95 KZT
- 50 TMT6.439,9 KZT
- 100 TMT12.879,8 KZT
- 500 TMT64.398,99 KZT
- 1.000 TMT128.797,99 KZT
- 100 KZT0,7764 TMT
- 500 KZT3,88 TMT
- 1.000 KZT7,76 TMT
- 5.000 KZT38,82 TMT
- 10.000 KZT77,64 TMT
- 50.000 KZT388,2 TMT
- 100.000 KZT776,41 TMT
- 500.000 KZT3.882,05 TMT
- 1.000.000 KZT7.764,1 TMT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TMT sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TMT = 128,80 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0077641 TMT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TMT sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,26%: thấp nhất 125,34, cao nhất 132,07, trung bình 128,40 KZT cho 1 TMT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.