Tỷ giá TMT sang AUD
1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TMT = 0,40329 AUD1 AUD = 2,48 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,40329
- Cao nhất
- 0,42029
- Trung bình
- 0,40961
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,40329 | −0,00300 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,40629 | −0,00101 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4073 | −0,00031 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,40762 | −0,00086 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,40848 | −0,00118 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,40966 | −0,00313 · −0,76% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,4128 | −0,00750 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,42029 | +0,00876 · +2,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,41154 | +0,00069 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,41085 | +0,00266 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,40819 | −0,00222 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,41041 | +0,00186 · +0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,40855 | +0,00020 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,40835 | +0,00251 · +0,62% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,40584 | −0,00353 · −0,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,40937 | −0,00056 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40993 | −0,00047 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41041 | +0,00151 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4089 | −0,00294 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,41184 | +0,00182 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41002 | −0,00126 · −0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41128 | +0,00016 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,41112 | −0,00074 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,41185 | +0,00306 · +0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40879 | +0,00170 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,40709 | +0,00140 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,40569 | −0,00940 · −2,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41509 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,41509 | +0,00884 · +2,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,40625 | +0,00046 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 TMT4,03 AUD
- 50 TMT20,16 AUD
- 100 TMT40,33 AUD
- 250 TMT100,82 AUD
- 500 TMT201,64 AUD
- 1.000 TMT403,29 AUD
- 5.000 TMT2.016,44 AUD
- 10.000 TMT4.032,89 AUD
- 1 AUD2,48 TMT
- 5 AUD12,4 TMT
- 10 AUD24,8 TMT
- 50 AUD123,98 TMT
- 100 AUD247,96 TMT
- 500 AUD1.239,81 TMT
- 1.000 AUD2.479,61 TMT
- 5.000 AUD12.398,07 TMT
- 10.000 AUD24.796,13 TMT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TMT sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TMT = 0,40329 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2,48 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TMT sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 0,40329, cao nhất 0,42029, trung bình 0,40961 AUD cho 1 TMT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.