Tỷ giá THB sang VND hôm nay

Tỷ giá THB sang VND tháng 4 năm 2026

THB/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
804,40
Đóng cửa
804,02
Thấp nhất
804,02
Cao nhất
825,38
Thay đổi
+0,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026804,02−4,44 · −0,55%
29 thg 4, 2026808,46−4,10 · −0,50%
28 thg 4, 2026812,56−2,70 · −0,33%
27 thg 4, 2026815,26+0,05 · +0,01%
26 thg 4, 2026815,210,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026815,21+4,81 · +0,59%
24 thg 4, 2026810,40−2,60 · −0,32%
23 thg 4, 2026813,00−4,98 · −0,61%
22 thg 4, 2026817,98−2,68 · −0,33%
21 thg 4, 2026820,66+0,52 · +0,06%
20 thg 4, 2026820,14+0,26 · +0,03%
19 thg 4, 2026819,880,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026819,88−1,37 · −0,17%
17 thg 4, 2026821,26−4,12 · −0,50%
16 thg 4, 2026825,38+3,23 · +0,39%
15 thg 4, 2026822,14+0,83 · +0,10%
14 thg 4, 2026821,31+5,38 · +0,66%
13 thg 4, 2026815,93−1,75 · −0,21%
12 thg 4, 2026817,68−2,66 · −0,32%
11 thg 4, 2026820,34+1,97 · +0,24%
10 thg 4, 2026818,37−1,52 · −0,19%
9 thg 4, 2026819,89−0,18 · −0,02%
8 thg 4, 2026820,08+13,81 · +1,71%
7 thg 4, 2026806,26−1,45 · −0,18%
6 thg 4, 2026807,71+1,59 · +0,20%
5 thg 4, 2026806,12−0,44 · −0,05%
4 thg 4, 2026806,56−0,77 · −0,10%
3 thg 4, 2026807,34+3,16 · +0,39%
2 thg 4, 2026804,18−0,23 · −0,03%
1 thg 4, 2026804,40+1,45 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.