Tỷ giá THB sang VND
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 759,54 VND1 VND = 0,0013166 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 759,54
- Cao nhất
- 778,18
- Trung bình
- 771,80
- Thay đổi
- −2,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 759,54 | −6,37 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 765,91 | −1,87 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 767,79 | −1,69 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 769,47 | −0,51 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 769,99 | −2,34 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 772,33 | +0,32 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 772,01 | +0,04 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 771,97 | +0,30 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 771,66 | −0,12 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 771,78 | +0,15 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 771,63 | −0,23 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 771,86 | +0,03 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 771,83 | +2,37 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 769,46 | +0,37 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 769,08 | −1,62 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 770,70 | +0,08 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 770,63 | −1,63 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 772,26 | −0,05 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 772,30 | +0,11 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 772,19 | −1,11 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 773,30 | −2,14 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 775,44 | +0,62 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 774,82 | +2,54 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 772,28 | −0,11 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 772,39 | +0,90 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 771,50 | −1,02 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 772,52 | −4,54 · −0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 777,06 | −0,31 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 777,36 | +0,69 · +0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 776,67 | −1,51 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB7.595,41 VND
- 50 THB37.977,06 VND
- 100 THB75.954,12 VND
- 500 THB379.770,61 VND
- 1.000 THB759.541,22 VND
- 5.000 THB3.797.706,09 VND
- 10.000 THB7.595.412,18 VND
- 50.000 THB37.977.060,9 VND
- 100.000 THB75.954.121,79 VND
- 1.000 VND1,32 THB
- 5.000 VND6,58 THB
- 10.000 VND13,17 THB
- 50.000 VND65,83 THB
- 100.000 VND131,66 THB
- 500.000 VND658,29 THB
- 1.000.000 VND1.316,58 THB
- 5.000.000 VND6.582,92 THB
- 10.000.000 VND13.165,84 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 759,54 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0013166 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,40%: thấp nhất 759,54, cao nhất 778,18, trung bình 771,80 VND cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.