Tỷ giá THB sang UZS hôm nay

Tỷ giá THB sang UZS tháng 11 năm 2025

THB/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
371,88
Đóng cửa
370,39
Thấp nhất
366,84
Cao nhất
372,85
Thay đổi
−0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025370,39−2,46 · −0,66%
29 thg 11, 2025372,85+3,84 · +1,04%
28 thg 11, 2025369,01+0,34 · +0,09%
27 thg 11, 2025368,67−1,00 · −0,27%
26 thg 11, 2025369,67−1,55 · −0,42%
25 thg 11, 2025371,22+4,30 · +1,17%
24 thg 11, 2025366,92−1,14 · −0,31%
23 thg 11, 2025368,06+0,74 · +0,20%
22 thg 11, 2025367,32+0,36 · +0,10%
21 thg 11, 2025366,95+0,12 · +0,03%
20 thg 11, 2025366,84−2,05 · −0,56%
19 thg 11, 2025368,89−1,88 · −0,51%
18 thg 11, 2025370,77+0,26 · +0,07%
17 thg 11, 2025370,51−0,01 · 0,00%
16 thg 11, 2025370,53−1,83 · −0,49%
15 thg 11, 2025372,36+1,12 · +0,30%
14 thg 11, 2025371,24+0,91 · +0,25%
13 thg 11, 2025370,33+0,87 · +0,24%
12 thg 11, 2025369,46−1,77 · −0,48%
11 thg 11, 2025371,23−0,09 · −0,02%
10 thg 11, 2025371,32−0,29 · −0,08%
9 thg 11, 2025371,61−0,37 · −0,10%
8 thg 11, 2025371,98+1,10 · +0,30%
7 thg 11, 2025370,88+1,74 · +0,47%
6 thg 11, 2025369,14+1,49 · +0,40%
5 thg 11, 2025367,66−2,35 · −0,64%
4 thg 11, 2025370,01−0,30 · −0,08%
3 thg 11, 2025370,31−1,17 · −0,31%
2 thg 11, 2025371,48−0,41 · −0,11%
1 thg 11, 2025371,88+0,61 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.