Tỷ giá THB sang UZS hôm nay

Tỷ giá THB sang UZS tháng 10 năm 2025

THB/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
372,84
Đóng cửa
371,28
Thấp nhất
367,01
Cao nhất
376,02
Thay đổi
−1,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025371,28+0,96 · +0,26%
30 thg 10, 2025370,32−2,12 · −0,57%
29 thg 10, 2025372,44+2,69 · +0,73%
28 thg 10, 2025369,75−1,26 · −0,34%
27 thg 10, 2025371,01+0,57 · +0,15%
26 thg 10, 2025370,44+0,96 · +0,26%
25 thg 10, 2025369,48+0,10 · +0,03%
24 thg 10, 2025369,37+2,36 · +0,64%
23 thg 10, 2025367,01−0,82 · −0,22%
22 thg 10, 2025367,83−3,68 · −0,99%
21 thg 10, 2025371,51+0,86 · +0,23%
20 thg 10, 2025370,65−0,94 · −0,25%
19 thg 10, 2025371,59−2,00 · −0,53%
18 thg 10, 2025373,59−0,37 · −0,10%
17 thg 10, 2025373,95−2,07 · −0,55%
16 thg 10, 2025376,02+2,96 · +0,79%
15 thg 10, 2025373,06−0,32 · −0,09%
14 thg 10, 2025373,38+2,80 · +0,76%
13 thg 10, 2025370,58−0,63 · −0,17%
12 thg 10, 2025371,22+0,31 · +0,08%
11 thg 10, 2025370,91+0,95 · +0,26%
10 thg 10, 2025369,96−0,33 · −0,09%
9 thg 10, 2025370,29+0,14 · +0,04%
8 thg 10, 2025370,14−0,17 · −0,05%
7 thg 10, 2025370,31−2,18 · −0,59%
6 thg 10, 2025372,50−1,02 · −0,27%
5 thg 10, 2025373,52+0,36 · +0,10%
4 thg 10, 2025373,16+0,31 · +0,08%
3 thg 10, 2025372,85−0,14 · −0,04%
2 thg 10, 2025372,99+0,15 · +0,04%
1 thg 10, 2025372,84−2,69 · −0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.