Tỷ giá THB sang UAH hôm nay

Tỷ giá THB sang UAH tháng 3 năm 2026

THB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,389
Đóng cửa
1,338
Thấp nhất
1,325
Cao nhất
1,392
Thay đổi
−3,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,3380,000 · 0,00%
30 thg 3, 20261,338+0,005 · +0,39%
29 thg 3, 20261,333−0,001 · −0,07%
28 thg 3, 20261,334−0,002 · −0,13%
27 thg 3, 20261,336−0,006 · −0,42%
26 thg 3, 20261,342−0,004 · −0,27%
25 thg 3, 20261,345−0,002 · −0,16%
24 thg 3, 20261,347+0,022 · +1,65%
23 thg 3, 20261,325−0,013 · −0,97%
22 thg 3, 20261,338+0,007 · +0,51%
21 thg 3, 20261,332−0,012 · −0,91%
20 thg 3, 20261,344−0,003 · −0,22%
19 thg 3, 20261,347−0,014 · −1,03%
18 thg 3, 20261,361+0,002 · +0,15%
17 thg 3, 20261,359−0,004 · −0,32%
16 thg 3, 20261,363−0,005 · −0,36%
15 thg 3, 20261,368+0,004 · +0,26%
14 thg 3, 20261,364−0,011 · −0,79%
13 thg 3, 20261,375−0,009 · −0,63%
12 thg 3, 20261,384−0,004 · −0,32%
11 thg 3, 20261,389+0,005 · +0,37%
10 thg 3, 20261,383+0,019 · +1,38%
9 thg 3, 20261,365−0,012 · −0,89%
8 thg 3, 20261,377+0,005 · +0,36%
7 thg 3, 20261,372−0,005 · −0,37%
6 thg 3, 20261,377−0,015 · −1,05%
5 thg 3, 20261,392+0,018 · +1,34%
4 thg 3, 20261,373−0,005 · −0,39%
3 thg 3, 20261,379−0,007 · −0,53%
2 thg 3, 20261,386−0,003 · −0,19%
1 thg 3, 20261,389+0,002 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.