Tỷ giá THB sang UAH hôm nay

Tỷ giá THB sang UAH tháng 2 năm 2026

THB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,363
Đóng cửa
1,386
Thấp nhất
1,359
Cao nhất
1,394
Thay đổi
+2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,386−0,004 · −0,28%
27 thg 2, 20261,390,000 · 0,00%
26 thg 2, 20261,39−0,004 · −0,32%
25 thg 2, 20261,3940,000 · 0,00%
24 thg 2, 20261,3940,000 · 0,00%
23 thg 2, 20261,394+0,005 · +0,33%
22 thg 2, 20261,39−0,003 · −0,25%
21 thg 2, 20261,393+0,006 · +0,44%
20 thg 2, 20261,387+0,002 · +0,14%
19 thg 2, 20261,385+0,002 · +0,14%
18 thg 2, 20261,383−0,001 · −0,05%
17 thg 2, 20261,384−0,005 · −0,34%
16 thg 2, 20261,389+0,003 · +0,20%
15 thg 2, 20261,386−0,002 · −0,14%
14 thg 2, 20261,388+0,001 · +0,10%
13 thg 2, 20261,387−0,003 · −0,22%
12 thg 2, 20261,39+0,005 · +0,33%
11 thg 2, 20261,385+0,001 · +0,10%
10 thg 2, 20261,384+0,009 · +0,65%
9 thg 2, 20261,375+0,011 · +0,81%
8 thg 2, 20261,364+0,005 · +0,36%
7 thg 2, 20261,359−0,005 · −0,37%
6 thg 2, 20261,364+0,004 · +0,30%
5 thg 2, 20261,36−0,006 · −0,45%
4 thg 2, 20261,3660,000 · 0,00%
3 thg 2, 20261,366+0,003 · +0,25%
2 thg 2, 20261,3620,000 · 0,00%
1 thg 2, 20261,363+0,003 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.