Tỷ giá THB sang TOP
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,07095 TOP1 TOP = 14,094 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0706
- Cao nhất
- 0,07215
- Trung bình
- 0,07158
- Thay đổi
- −1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07095 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07095 | −0,00061 · −0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07155 | +0,00095 · +1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0706 | −0,00106 · −1,49% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07167 | −0,00006 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07172 | −0,00022 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07194 | −0,00008 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07202 | +0,00007 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07195 | +0,00027 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07168 | +0,00081 · +1,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07087 | −0,00014 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07101 | −0,00078 · −1,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07179 | +0,00041 · +0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07137 | −0,00038 · −0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07175 | −0,00010 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07185 | +0,00027 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07158 | +0,00007 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0715 | −0,00005 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07155 | +0,00022 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07133 | −0,00003 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07136 | −0,00028 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07165 | +0,00030 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07134 | −0,00031 · −0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07166 | −0,00007 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07172 | +0,00012 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0716 | −0,00014 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07174 | −0,00036 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0721 | −0,00005 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07215 | +0,00016 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07199 | −0,00006 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,7095 TOP
- 50 THB3,55 TOP
- 100 THB7,1 TOP
- 500 THB35,48 TOP
- 1.000 THB70,95 TOP
- 5.000 THB354,76 TOP
- 10.000 THB709,53 TOP
- 50.000 THB3.547,64 TOP
- 100.000 THB7.095,27 TOP
- 1 TOP14,09 THB
- 5 TOP70,47 THB
- 10 TOP140,94 THB
- 25 TOP352,35 THB
- 50 TOP704,69 THB
- 100 TOP1.409,39 THB
- 500 TOP7.046,95 THB
- 1.000 TOP14.093,89 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,07095 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 14,094 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,52%: thấp nhất 0,0706, cao nhất 0,07215, trung bình 0,07158 TOP cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.