Tất cả tỷ giá

Tỷ giá THB sang SRD

1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 THB = 1,116 SRD1 SRD = 0,89641 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,116
Cao nhất
1,134
Trung bình
1,124
Thay đổi
−1,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,116−0,002 · −0,19%
23 thg 10, 20261,118−0,003 · −0,28%
22 thg 10, 20261,121+0,001 · +0,12%
21 thg 10, 20261,12−0,001 · −0,12%
20 thg 10, 20261,121−0,007 · −0,60%
19 thg 10, 20261,128−0,001 · −0,12%
18 thg 10, 20261,1290,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,129+0,004 · +0,39%
16 thg 10, 20261,124−0,003 · −0,22%
15 thg 10, 20261,127+0,005 · +0,45%
14 thg 10, 20261,122−0,007 · −0,65%
13 thg 10, 20261,129+0,006 · +0,53%
12 thg 10, 20261,123+0,002 · +0,20%
11 thg 10, 20261,121−0,004 · −0,35%
10 thg 10, 20261,125+0,001 · +0,12%
9 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,124+0,006 · +0,50%
7 thg 10, 20261,118−0,002 · −0,17%
6 thg 10, 20261,12−0,002 · −0,21%
5 thg 10, 20261,1230,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,123−0,003 · −0,28%
3 thg 10, 20261,126+0,002 · +0,21%
2 thg 10, 20261,124+0,002 · +0,14%
1 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,09%
30 thg 9, 20261,123+0,002 · +0,19%
29 thg 9, 20261,121−0,002 · −0,14%
28 thg 9, 20261,123−0,005 · −0,44%
27 thg 9, 20261,128−0,001 · −0,09%
26 thg 9, 20261,1290,000 · 0,00%
25 thg 9, 20261,129−0,005 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 10 THB11,16 SRD
  • 50 THB55,78 SRD
  • 100 THB111,56 SRD
  • 500 THB557,78 SRD
  • 1.000 THB1.115,56 SRD
  • 5.000 THB5.577,82 SRD
  • 10.000 THB11.155,63 SRD
  • 50.000 THB55.778,16 SRD
  • 100.000 THB111.556,32 SRD
  • 10 SRD8,96 THB
  • 50 SRD44,82 THB
  • 100 SRD89,64 THB
  • 250 SRD224,1 THB
  • 500 SRD448,2 THB
  • 1.000 SRD896,41 THB
  • 5.000 SRD4.482,04 THB
  • 10.000 SRD8.964,08 THB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá THB sang SRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 THB = 1,116 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 0,89641 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá THB sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,63%: thấp nhất 1,116, cao nhất 1,134, trung bình 1,124 SRD cho 1 THB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.