Tỷ giá THB sang KRW hôm nay

Tỷ giá THB sang KRW tháng 10 năm 2025

THB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,342
Đóng cửa
44,216
Thấp nhất
43,207
Cao nhất
44,314
Thay đổi
+1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202544,216+0,323 · +0,74%
30 thg 10, 202543,893−0,421 · −0,95%
29 thg 10, 202544,314+0,339 · +0,77%
28 thg 10, 202543,975+0,166 · +0,38%
27 thg 10, 202543,809−0,114 · −0,26%
26 thg 10, 202543,923−0,122 · −0,28%
25 thg 10, 202544,045+0,261 · +0,60%
24 thg 10, 202543,784+0,065 · +0,15%
23 thg 10, 202543,719+0,076 · +0,18%
22 thg 10, 202543,643+0,034 · +0,08%
21 thg 10, 202543,609+0,231 · +0,53%
20 thg 10, 202543,377−0,073 · −0,17%
19 thg 10, 202543,45−0,023 · −0,05%
18 thg 10, 202543,474−0,113 · −0,26%
17 thg 10, 202543,586−0,133 · −0,30%
16 thg 10, 202543,719−0,099 · −0,23%
15 thg 10, 202543,819+0,038 · +0,09%
14 thg 10, 202543,781+0,134 · +0,31%
13 thg 10, 202543,647−0,106 · −0,24%
12 thg 10, 202543,753−0,135 · −0,31%
11 thg 10, 202543,888+0,469 · +1,08%
10 thg 10, 202543,419−0,153 · −0,35%
9 thg 10, 202543,571−0,108 · −0,25%
8 thg 10, 202543,68+0,262 · +0,60%
7 thg 10, 202543,418−0,086 · −0,20%
6 thg 10, 202543,504+0,048 · +0,11%
5 thg 10, 202543,456−0,084 · −0,19%
4 thg 10, 202543,539+0,130 · +0,30%
3 thg 10, 202543,409+0,202 · +0,47%
2 thg 10, 202543,207−0,135 · −0,31%
1 thg 10, 202543,342−0,117 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.