Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 10 năm 2026

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09128
Đóng cửa
0,09226
Thấp nhất
0,09059
Cao nhất
0,09249
Thay đổi
+0,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09226+0,00027 · +0,29%
24 thg 10, 20260,09199−0,00028 · −0,30%
23 thg 10, 20260,09227+0,00029 · +0,32%
22 thg 10, 20260,09198+0,00014 · +0,15%
21 thg 10, 20260,09184−0,00013 · −0,14%
20 thg 10, 20260,09196−0,00044 · −0,48%
19 thg 10, 20260,0924+0,00026 · +0,28%
18 thg 10, 20260,09215−0,00035 · −0,38%
17 thg 10, 20260,09249+0,00017 · +0,19%
16 thg 10, 20260,09232−0,00004 · −0,04%
15 thg 10, 20260,09236+0,00097 · +1,06%
14 thg 10, 20260,09139−0,00040 · −0,44%
13 thg 10, 20260,09179+0,00040 · +0,44%
12 thg 10, 20260,09139+0,00023 · +0,26%
11 thg 10, 20260,09116−0,00022 · −0,24%
10 thg 10, 20260,09138+0,00030 · +0,33%
9 thg 10, 20260,09107−0,00008 · −0,09%
8 thg 10, 20260,09116+0,00054 · +0,60%
7 thg 10, 20260,09062−0,00024 · −0,26%
6 thg 10, 20260,09086+0,00026 · +0,29%
5 thg 10, 20260,09059−0,00067 · −0,74%
4 thg 10, 20260,09126+0,00023 · +0,25%
3 thg 10, 20260,09103−0,00037 · −0,40%
2 thg 10, 20260,0914+0,00012 · +0,13%
1 thg 10, 20260,09128−0,00011 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.