Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 9 năm 2026

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08993
Đóng cửa
0,09139
Thấp nhất
0,08993
Cao nhất
0,09202
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,091390,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,09139+0,00055 · +0,60%
28 thg 9, 20260,09084+0,00009 · +0,09%
27 thg 9, 20260,09076−0,00044 · −0,48%
26 thg 9, 20260,0912+0,00013 · +0,15%
25 thg 9, 20260,09106−0,00001 · −0,02%
24 thg 9, 20260,09108+0,00053 · +0,59%
23 thg 9, 20260,09054−0,00005 · −0,05%
22 thg 9, 20260,09059−0,00053 · −0,58%
21 thg 9, 20260,09112−0,00017 · −0,18%
20 thg 9, 20260,09129+0,00015 · +0,17%
19 thg 9, 20260,09114−0,00009 · −0,10%
18 thg 9, 20260,09123+0,00019 · +0,20%
17 thg 9, 20260,09104−0,00018 · −0,19%
16 thg 9, 20260,09122−0,00027 · −0,29%
15 thg 9, 20260,09149−0,00024 · −0,26%
14 thg 9, 20260,09172+0,00044 · +0,48%
13 thg 9, 20260,09128−0,00025 · −0,27%
12 thg 9, 20260,09153−0,00050 · −0,54%
11 thg 9, 20260,09202+0,00017 · +0,18%
10 thg 9, 20260,09186+0,00011 · +0,13%
9 thg 9, 20260,09174+0,00015 · +0,16%
8 thg 9, 20260,09159+0,00009 · +0,10%
7 thg 9, 20260,0915−0,00004 · −0,05%
6 thg 9, 20260,09155+0,00004 · +0,04%
5 thg 9, 20260,09151+0,00031 · +0,34%
4 thg 9, 20260,0912−0,00061 · −0,66%
3 thg 9, 20260,09181+0,00072 · +0,79%
2 thg 9, 20260,09109+0,00116 · +1,29%
1 thg 9, 20260,08993−0,00024 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.