Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 11 năm 2025

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10061
Đóng cửa
0,10141
Thấp nhất
0,09866
Cao nhất
0,10169
Thay đổi
+0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,10141−0,00028 · −0,28%
29 thg 11, 20250,10169+0,00032 · +0,31%
28 thg 11, 20250,10137−0,00007 · −0,07%
27 thg 11, 20250,10144−0,00022 · −0,22%
26 thg 11, 20250,10166+0,00093 · +0,92%
25 thg 11, 20250,10073−0,00007 · −0,07%
24 thg 11, 20250,1008−0,00038 · −0,38%
23 thg 11, 20250,10118−0,00034 · −0,33%
22 thg 11, 20250,10152+0,00038 · +0,37%
21 thg 11, 20250,10114+0,00060 · +0,60%
20 thg 11, 20250,10054−0,00036 · −0,36%
19 thg 11, 20250,10091+0,00069 · +0,68%
18 thg 11, 20250,10022+0,00092 · +0,92%
17 thg 11, 20250,0993−0,00055 · −0,55%
16 thg 11, 20250,09986+0,00023 · +0,23%
15 thg 11, 20250,09963−0,00020 · −0,20%
14 thg 11, 20250,09983+0,00117 · +1,19%
13 thg 11, 20250,09866−0,00056 · −0,56%
12 thg 11, 20250,09921−0,00048 · −0,48%
11 thg 11, 20250,09969−0,00053 · −0,53%
10 thg 11, 20250,10022−0,00042 · −0,41%
9 thg 11, 20250,10064−0,00026 · −0,26%
8 thg 11, 20250,1009+0,00014 · +0,14%
7 thg 11, 20250,10076+0,00048 · +0,48%
6 thg 11, 20250,10028−0,00050 · −0,49%
5 thg 11, 20250,10077+0,00068 · +0,68%
4 thg 11, 20250,1001−0,00029 · −0,29%
3 thg 11, 20250,10039−0,00006 · −0,06%
2 thg 11, 20250,10045−0,00016 · −0,16%
1 thg 11, 20250,10061−0,00003 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.