Tỷ giá THB sang ILS hôm nay

Tỷ giá THB sang ILS tháng 10 năm 2025

THB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10192
Đóng cửa
0,10065
Thấp nhất
0,09953
Cao nhất
0,10229
Thay đổi
−1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,10065+0,00030 · +0,30%
30 thg 10, 20250,10034−0,00038 · −0,37%
29 thg 10, 20250,10072+0,00095 · +0,95%
28 thg 10, 20250,09977−0,00045 · −0,45%
27 thg 10, 20250,10022−0,00007 · −0,07%
26 thg 10, 20250,10029−0,00009 · −0,09%
25 thg 10, 20250,10038+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20250,10037−0,00021 · −0,21%
23 thg 10, 20250,10058+0,00019 · +0,19%
22 thg 10, 20250,10039−0,00032 · −0,31%
21 thg 10, 20250,1007−0,00019 · −0,19%
20 thg 10, 20250,10089−0,00031 · −0,31%
19 thg 10, 20250,10121+0,00003 · +0,03%
18 thg 10, 20250,10118−0,00043 · −0,42%
17 thg 10, 20250,10161+0,00030 · +0,29%
16 thg 10, 20250,10131−0,00037 · −0,37%
15 thg 10, 20250,10169+0,00091 · +0,90%
14 thg 10, 20250,10078+0,00044 · +0,44%
13 thg 10, 20250,10034+0,00029 · +0,29%
12 thg 10, 20250,10005−0,00144 · −1,42%
11 thg 10, 20250,10149+0,00196 · +1,96%
10 thg 10, 20250,09953−0,00024 · −0,24%
9 thg 10, 20250,09978−0,00099 · −0,98%
8 thg 10, 20250,10077+0,00004 · +0,04%
7 thg 10, 20250,10073−0,00089 · −0,87%
6 thg 10, 20250,10162−0,00044 · −0,43%
5 thg 10, 20250,10206−0,00007 · −0,07%
4 thg 10, 20250,10213−0,00002 · −0,02%
3 thg 10, 20250,10215−0,00013 · −0,13%
2 thg 10, 20250,10229+0,00037 · +0,36%
1 thg 10, 20250,10192−0,00039 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.