Tỷ giá THB sang IDR hôm nay

Tỷ giá THB sang IDR tháng 10 năm 2026

THB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
533,82
Đóng cửa
536,19
Thấp nhất
531,04
Cao nhất
539,57
Thay đổi
+0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026536,19−0,40 · −0,07%
25 thg 10, 2026536,59+0,77 · +0,14%
24 thg 10, 2026535,82−0,20 · −0,04%
23 thg 10, 2026536,03+0,02 · 0,00%
22 thg 10, 2026536,01+1,65 · +0,31%
21 thg 10, 2026534,35−1,01 · −0,19%
20 thg 10, 2026535,36−2,46 · −0,46%
19 thg 10, 2026537,82−0,82 · −0,15%
18 thg 10, 2026538,64−0,93 · −0,17%
17 thg 10, 2026539,57+0,82 · +0,15%
16 thg 10, 2026538,76+3,95 · +0,74%
15 thg 10, 2026534,81+1,69 · +0,32%
14 thg 10, 2026533,12−0,85 · −0,16%
13 thg 10, 2026533,97+0,05 · +0,01%
12 thg 10, 2026533,92+1,83 · +0,34%
11 thg 10, 2026532,09−1,89 · −0,35%
10 thg 10, 2026533,98+0,25 · +0,05%
9 thg 10, 2026533,73+1,64 · +0,31%
8 thg 10, 2026532,10+1,05 · +0,20%
7 thg 10, 2026531,04−1,20 · −0,23%
6 thg 10, 2026532,25−0,32 · −0,06%
5 thg 10, 2026532,57−0,80 · −0,15%
4 thg 10, 2026533,37+0,15 · +0,03%
3 thg 10, 2026533,22+0,66 · +0,12%
2 thg 10, 2026532,56−1,25 · −0,23%
1 thg 10, 2026533,82+1,65 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.