Tỷ giá THB sang IDR hôm nay

Tỷ giá THB sang IDR tháng 9 năm 2026

THB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
533,41
Đóng cửa
532,17
Thấp nhất
530,94
Cao nhất
537,46
Thay đổi
−0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026532,17−3,50 · −0,65%
29 thg 9, 2026535,67+0,92 · +0,17%
28 thg 9, 2026534,76−0,64 · −0,12%
27 thg 9, 2026535,40−0,75 · −0,14%
26 thg 9, 2026536,15−0,13 · −0,02%
25 thg 9, 2026536,29+0,92 · +0,17%
24 thg 9, 2026535,37−0,74 · −0,14%
23 thg 9, 2026536,11−1,36 · −0,25%
22 thg 9, 2026537,46+2,44 · +0,46%
21 thg 9, 2026535,02+1,72 · +0,32%
20 thg 9, 2026533,31−0,85 · −0,16%
19 thg 9, 2026534,16+0,68 · +0,13%
18 thg 9, 2026533,48+2,16 · +0,41%
17 thg 9, 2026531,31−0,99 · −0,19%
16 thg 9, 2026532,30+0,40 · +0,08%
15 thg 9, 2026531,90−0,43 · −0,08%
14 thg 9, 2026532,33+1,39 · +0,26%
13 thg 9, 2026530,94−1,04 · −0,20%
12 thg 9, 2026531,98+0,64 · +0,12%
11 thg 9, 2026531,34−1,58 · −0,30%
10 thg 9, 2026532,91−1,06 · −0,20%
9 thg 9, 2026533,97−1,76 · −0,33%
8 thg 9, 2026535,73−0,45 · −0,08%
7 thg 9, 2026536,18−0,39 · −0,07%
6 thg 9, 2026536,57+0,85 · +0,16%
5 thg 9, 2026535,72+0,94 · +0,18%
4 thg 9, 2026534,78−0,79 · −0,15%
3 thg 9, 2026535,57+2,44 · +0,46%
2 thg 9, 2026533,13−0,28 · −0,05%
1 thg 9, 2026533,41−1,78 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.