Tỷ giá STN sang CHF
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,03772 CHF1 CHF = 26,514 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0373
- Cao nhất
- 0,03857
- Trung bình
- 0,03784
- Thay đổi
- −0,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03772 | +0,00039 · +1,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03732 | −0,00013 · −0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03746 | +0,00001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03744 | −0,00006 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0375 | −0,00001 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03751 | −0,00030 · −0,79% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03781 | −0,00003 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03784 | +0,00027 · +0,71% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03757 | −0,00008 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03765 | −0,00003 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03768 | +0,00006 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03762 | −0,00013 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03774 | −0,00009 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03783 | +0,00012 · +0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03771 | −0,00006 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03777 | +0,00004 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03773 | −0,00023 · −0,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03796 | +0,00016 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03781 | +0,00024 · +0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03757 | −0,00042 · −1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03798 | +0,00068 · +1,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0373 | −0,00053 · −1,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03783 | −0,00057 · −1,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0384 | +0,00004 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03836 | +0,00004 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03832 | −0,00001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03833 | −0,00018 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03851 | −0,00006 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03857 | +0,00030 · +0,79% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03827 | +0,00023 · +0,60% |
Số tiền phổ biến
- 100 STN3,77 CHF
- 500 STN18,86 CHF
- 1.000 STN37,72 CHF
- 2.500 STN94,29 CHF
- 5.000 STN188,58 CHF
- 10.000 STN377,16 CHF
- 50.000 STN1.885,79 CHF
- 100.000 STN3.771,58 CHF
- 1 CHF26,51 STN
- 5 CHF132,57 STN
- 10 CHF265,14 STN
- 50 CHF1.325,7 STN
- 100 CHF2.651,41 STN
- 500 CHF13.257,04 STN
- 1.000 CHF26.514,08 STN
- 5.000 CHF132.570,38 STN
- 10.000 CHF265.140,75 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,03772 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 26,514 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 0,0373, cao nhất 0,03857, trung bình 0,03784 CHF cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.