Tỷ giá SOS sang CHF
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,001444 CHF1 CHF = 692,50 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0014382
- Cao nhất
- 0,0014646
- Trung bình
- 0,0014512
- Thay đổi
- +0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,001444 | +0,0000058 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0014382 | −0,0000044 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0014426 | −0,0000059 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0014485 | +0,0000024 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0014461 | +0,0000061 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00144 | −0,0000029 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0014429 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0014429 | −0,0000036 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0014465 | −0,0000036 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0014501 | −0,0000054 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0014555 | −0,0000009 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0014564 | +0,0000023 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0014541 | +0,0000017 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0014524 | −0,0000004 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0014528 | +0,0000003 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0014525 | −0,0000081 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0014606 | −0,0000001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0014607 | −0,0000012 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0014619 | +0,0000054 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0014565 | +0,0000075 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,001449 | −0,0000039 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0014529 | +0,0000045 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0014484 | −0,0000162 · −1,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0014646 | +0,0000035 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0014611 | +0,0000005 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0014606 | +0,0000081 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0014525 | +0,0000030 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0014496 | −0,0000013 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0014509 | −0,0000023 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0014532 | +0,0000126 · +0,88% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SOS1,44 CHF
- 5.000 SOS7,22 CHF
- 10.000 SOS14,44 CHF
- 25.000 SOS36,1 CHF
- 50.000 SOS72,2 CHF
- 100.000 SOS144,4 CHF
- 500.000 SOS722,02 CHF
- 1.000.000 SOS1.444,04 CHF
- 1 CHF692,5 SOS
- 5 CHF3.462,51 SOS
- 10 CHF6.925,03 SOS
- 50 CHF34.625,14 SOS
- 100 CHF69.250,28 SOS
- 500 CHF346.251,41 SOS
- 1.000 CHF692.502,81 SOS
- 5.000 CHF3.462.514,07 SOS
- 10.000 CHF6.925.028,14 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,001444 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 692,50 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 0,0014382, cao nhất 0,0014646, trung bình 0,0014512 CHF cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.