Tỷ giá SOL sang KZT
1 Solana bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOL = 46.445,16 KZT1 KZT = 0,0000215 SOLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46.376,88
- Cao nhất
- 54.620,90
- Trung bình
- 50.451,98
- Thay đổi
- −9,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 46.445,16 | −283,94 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 46.729,09 | −495,05 · −1,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 47.224,14 | −403,45 · −0,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 47.627,59 | −104,18 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 47.731,78 | +127,69 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 47.604,09 | +305,33 · +0,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 47.298,76 | −183,45 · −0,39% |
| 17 thg 10, 2026 | 47.482,21 | −245,52 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 47.727,73 | +1.350,85 · +2,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 46.376,88 | −1.897,23 · −3,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 48.274,11 | −432,47 · −0,89% |
| 13 thg 10, 2026 | 48.706,58 | −2.467,63 · −4,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 51.174,21 | +1.462,27 · +2,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 49.711,94 | −171,79 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 49.883,73 | −35,45 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 49.919,17 | −1.757,64 · −3,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 51.676,82 | −1.683,04 · −3,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 53.359,86 | −1.261,04 · −2,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 54.620,90 | +505,61 · +0,93% |
| 5 thg 10, 2026 | 54.115,29 | −55,18 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 54.170,47 | +811,24 · +1,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 53.359,23 | −1.221,43 · −2,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 54.580,66 | +2.137,78 · +4,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 52.442,88 | +208,73 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 52.234,15 | +348,52 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 51.885,63 | −1.307,14 · −2,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 53.192,78 | +50,92 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 53.141,86 | −256,64 · −0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 53.398,50 | +1.935,25 · +3,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 51.463,25 |
Số tiền phổ biến
- 1 SOL46.445,16 KZT
- 5 SOL232.225,79 KZT
- 10 SOL464.451,58 KZT
- 25 SOL1.161.128,96 KZT
- 50 SOL2.322.257,91 KZT
- 100 SOL4.644.515,83 KZT
- 500 SOL23.222.579,15 KZT
- 1.000 SOL46.445.158,29 KZT
- 100 KZT0,002153 SOL
- 500 KZT0,0108 SOL
- 1.000 KZT0,0215 SOL
- 5.000 KZT0,1077 SOL
- 10.000 KZT0,2153 SOL
- 50.000 KZT1,08 SOL
- 100.000 KZT2,15 SOL
- 500.000 KZT10,77 SOL
- 1.000.000 KZT21,53 SOL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOL sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOL = 46.445,16 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0000215 SOL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOL sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,75%: thấp nhất 46.376,88, cao nhất 54.620,90, trung bình 50.451,98 KZT cho 1 SOL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.