Tỷ giá SOL sang IDR
1 Solana bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOL = 1.847.778,82 IDR1 IDR = 0,0000005 SOLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.843.409,48
- Cao nhất
- 2.207.026,63
- Trung bình
- 2.014.152,56
- Thay đổi
- −11,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.847.778,82 | −9.287,14 · −0,50% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.857.065,97 | −23.441,90 · −1,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.880.507,87 | −21.088,49 · −1,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.901.596,36 | −106,97 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.901.703,33 | −5.613,78 · −0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.907.317,11 | +12.550,68 · +0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.894.766,43 | +9.293,46 · +0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.885.472,97 | −9.491,89 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.894.964,86 | −6.331,62 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.901.296,48 | +57.887,01 · +3,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.843.409,48 | −80.930,09 · −4,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.924.339,57 | −16.806,06 · −0,87% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.941.145,63 | −80.740,32 · −3,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.021.885,95 | +62.185,82 · +3,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.959.700,14 | −8.136,28 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.967.836,41 | −10.806,27 · −0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.978.642,68 | −89.433,28 · −4,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.068.075,96 | −49.270,77 · −2,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.117.346,73 | −31.987,56 · −1,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.149.334,29 | −15.443,57 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.164.777,86 | +1.805,50 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.162.972,36 | +35.076,12 · +1,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.127.896,24 | −79.130,39 · −3,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.207.026,63 | +70.180,66 · +3,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.136.845,97 | +14.361,60 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.122.484,37 | +3.904,47 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.118.579,90 | −36.139,36 · −1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.154.719,26 | +4.119,08 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.150.600,18 | −9.166,74 · −0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.159.766,92 | +70.894,23 · +3,39% |
Số tiền phổ biến
- 1 SOL1.847.778,82 IDR
- 5 SOL9.238.894,12 IDR
- 10 SOL18.477.788,24 IDR
- 25 SOL46.194.470,59 IDR
- 50 SOL92.388.941,19 IDR
- 100 SOL184.777.882,37 IDR
- 500 SOL923.889.411,86 IDR
- 1.000 SOL1.847.778.823,72 IDR
- 1.000 IDR0,000541 SOL
- 5.000 IDR0,002706 SOL
- 10.000 IDR0,005412 SOL
- 50.000 IDR0,0271 SOL
- 100.000 IDR0,0541 SOL
- 500.000 IDR0,2706 SOL
- 1.000.000 IDR0,5412 SOL
- 5.000.000 IDR2,71 SOL
- 10.000.000 IDR5,41 SOL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOL sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOL = 1.847.778,82 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000005 SOL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOL sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,54%: thấp nhất 1.843.409,48, cao nhất 2.207.026,63, trung bình 2.014.152,56 IDR cho 1 SOL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.