Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SHP sang PLN

1 Bảng St. Helena bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SHP = 5,256 PLN1 PLN = 0,19027 SHPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,08
Cao nhất
5,258
Trung bình
5,163
Thay đổi
+3,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,256−0,002 · −0,04%
24 thg 10, 20265,258+0,028 · +0,54%
23 thg 10, 20265,229+0,036 · +0,70%
22 thg 10, 20265,193−0,009 · −0,17%
21 thg 10, 20265,202+0,002 · +0,03%
20 thg 10, 20265,20+0,013 · +0,24%
19 thg 10, 20265,188+0,005 · +0,10%
18 thg 10, 20265,182+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 20265,182+0,009 · +0,17%
16 thg 10, 20265,173+0,017 · +0,32%
15 thg 10, 20265,157−0,018 · −0,34%
14 thg 10, 20265,174−0,016 · −0,31%
13 thg 10, 20265,19+0,005 · +0,10%
12 thg 10, 20265,185+0,004 · +0,07%
11 thg 10, 20265,182+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20265,181+0,023 · +0,45%
9 thg 10, 20265,157−0,003 · −0,06%
8 thg 10, 20265,1610,000 · 0,00%
7 thg 10, 20265,16−0,001 · −0,02%
6 thg 10, 20265,161−0,021 · −0,41%
5 thg 10, 20265,183+0,024 · +0,46%
4 thg 10, 20265,159+0,004 · +0,08%
3 thg 10, 20265,155+0,018 · +0,34%
2 thg 10, 20265,137+0,030 · +0,59%
1 thg 10, 20265,108+0,008 · +0,15%
30 thg 9, 20265,10+0,004 · +0,08%
29 thg 9, 20265,096+0,009 · +0,19%
28 thg 9, 20265,086+0,006 · +0,12%
27 thg 9, 20265,08−0,004 · −0,08%
26 thg 9, 20265,084−0,007 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 SHP5,26 PLN
  • 5 SHP26,28 PLN
  • 10 SHP52,56 PLN
  • 25 SHP131,39 PLN
  • 50 SHP262,79 PLN
  • 100 SHP525,58 PLN
  • 500 SHP2.627,88 PLN
  • 1.000 SHP5.255,76 PLN
  • 1 PLN0,1903 SHP
  • 5 PLN0,9513 SHP
  • 10 PLN1,9 SHP
  • 50 PLN9,51 SHP
  • 100 PLN19,03 SHP
  • 500 PLN95,13 SHP
  • 1.000 PLN190,27 SHP
  • 5.000 PLN951,34 SHP
  • 10.000 PLN1.902,68 SHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SHP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SHP = 5,256 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,19027 SHP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SHP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,24%: thấp nhất 5,08, cao nhất 5,258, trung bình 5,163 PLN cho 1 SHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.