Tỷ giá SHP sang KRW
1 Bảng St. Helena bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SHP = 1.770,64 KRW1 KRW = 0,0005648 SHPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.766,35
- Cao nhất
- 1.798,87
- Trung bình
- 1.780,75
- Thay đổi
- −1,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.770,64 | 0,00 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.770,64 | −3,17 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.773,80 | +1,22 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.772,58 | +0,13 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.772,45 | −1,32 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.773,77 | −1,14 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.774,92 | −3,94 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.778,85 | −0,17 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.779,03 | −7,76 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.786,78 | +0,59 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.786,19 | +10,45 · +0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.775,75 | −2,90 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.778,65 | +10,64 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.768,01 | −5,16 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.773,17 | −0,41 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.773,58 | −3,22 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.776,80 | +10,46 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.766,35 | −7,07 · −0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.773,42 | −0,51 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.773,93 | −4,80 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.778,72 | +0,05 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.778,68 | +0,62 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.778,06 | −14,15 · −0,79% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.792,20 | −6,33 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.798,53 | +5,94 · +0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.792,59 | −5,41 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.798,00 | −0,87 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.798,87 | +3,67 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.795,20 | +0,44 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.794,76 | −3,68 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 SHP1.770,64 KRW
- 5 SHP8.853,19 KRW
- 10 SHP17.706,39 KRW
- 25 SHP44.265,97 KRW
- 50 SHP88.531,93 KRW
- 100 SHP177.063,86 KRW
- 500 SHP885.319,31 KRW
- 1.000 SHP1.770.638,63 KRW
- 100 KRW0,0565 SHP
- 500 KRW0,2824 SHP
- 1.000 KRW0,5648 SHP
- 5.000 KRW2,82 SHP
- 10.000 KRW5,65 SHP
- 50.000 KRW28,24 SHP
- 100.000 KRW56,48 SHP
- 500.000 KRW282,38 SHP
- 1.000.000 KRW564,77 SHP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SHP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SHP = 1.770,64 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0005648 SHP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SHP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,55%: thấp nhất 1.766,35, cao nhất 1.798,87, trung bình 1.780,75 KRW cho 1 SHP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.