Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SHP sang BYN

1 Bảng St. Helena bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SHP = 3,924 BYN1 BYN = 0,25486 SHPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,924
Cao nhất
4,069
Trung bình
4,002
Thay đổi
−2,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,924−0,001 · −0,03%
24 thg 10, 20263,925−0,034 · −0,85%
23 thg 10, 20263,958−0,024 · −0,61%
22 thg 10, 20263,983+0,001 · +0,02%
21 thg 10, 20263,982−0,007 · −0,17%
20 thg 10, 20263,989−0,036 · −0,89%
19 thg 10, 20264,025+0,006 · +0,14%
18 thg 10, 20264,019+0,006 · +0,15%
17 thg 10, 20264,013+0,004 · +0,11%
16 thg 10, 20264,009+0,007 · +0,18%
15 thg 10, 20264,001+0,011 · +0,27%
14 thg 10, 20263,991−0,004 · −0,10%
13 thg 10, 20263,995−0,032 · −0,79%
12 thg 10, 20264,026+0,002 · +0,04%
11 thg 10, 20264,025−0,002 · −0,05%
10 thg 10, 20264,027−0,014 · −0,34%
9 thg 10, 20264,041−0,007 · −0,17%
8 thg 10, 20264,048−0,021 · −0,52%
7 thg 10, 20264,069+0,037 · +0,93%
6 thg 10, 20264,031+0,061 · +1,54%
5 thg 10, 20263,97−0,010 · −0,25%
4 thg 10, 20263,98−0,009 · −0,22%
3 thg 10, 20263,989−0,011 · −0,28%
2 thg 10, 20264,00+0,003 · +0,08%
1 thg 10, 20263,997+0,001 · +0,03%
30 thg 9, 20263,996−0,014 · −0,35%
29 thg 9, 20264,01+0,004 · +0,10%
28 thg 9, 20264,006+0,002 · +0,05%
27 thg 9, 20264,004+0,005 · +0,13%
26 thg 9, 20263,999−0,023 · −0,57%

Số tiền phổ biến

  • 1 SHP3,92 BYN
  • 5 SHP19,62 BYN
  • 10 SHP39,24 BYN
  • 25 SHP98,09 BYN
  • 50 SHP196,18 BYN
  • 100 SHP392,37 BYN
  • 500 SHP1.961,83 BYN
  • 1.000 SHP3.923,67 BYN
  • 1 BYN0,2549 SHP
  • 5 BYN1,27 SHP
  • 10 BYN2,55 SHP
  • 50 BYN12,74 SHP
  • 100 BYN25,49 SHP
  • 500 BYN127,43 SHP
  • 1.000 BYN254,86 SHP
  • 5.000 BYN1.274,32 SHP
  • 10.000 BYN2.548,63 SHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SHP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SHP = 3,924 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,25486 SHP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SHP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,44%: thấp nhất 3,924, cao nhất 4,069, trung bình 4,002 BYN cho 1 SHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.