Tỷ giá SDG sang CHF
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0013745 CHF1 CHF = 727,52 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0013682
- Cao nhất
- 0,0013941
- Trung bình
- 0,0013809
- Thay đổi
- +0,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0013745 | +0,0000063 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0013682 | −0,0000028 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,001371 | −0,0000041 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0013751 | +0,0000012 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0013739 | +0,0000007 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0013732 | −0,0000005 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0013737 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0013737 | −0,0000034 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0013772 | −0,0000034 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0013806 | −0,0000054 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001386 | −0,0000019 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0013879 | +0,0000034 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0013845 | +0,0000015 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001383 | −0,0000004 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0013833 | +0,0000004 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,001383 | −0,0000051 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0013881 | −0,0000008 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0013889 | +0,0000030 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0013858 | +0,0000030 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0013828 | +0,0000026 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0013802 | −0,0000008 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001381 | −0,0000014 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0013824 | −0,0000116 · −0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0013941 | +0,0000033 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0013908 | +0,0000023 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0013885 | +0,0000066 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0013818 | +0,0000017 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0013802 | −0,0000002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0013804 | −0,0000013 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0013817 | +0,0000077 · +0,56% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG1,37 CHF
- 5.000 SDG6,87 CHF
- 10.000 SDG13,75 CHF
- 25.000 SDG34,36 CHF
- 50.000 SDG68,73 CHF
- 100.000 SDG137,45 CHF
- 500.000 SDG687,27 CHF
- 1.000.000 SDG1.374,54 CHF
- 1 CHF727,52 SDG
- 5 CHF3.637,58 SDG
- 10 CHF7.275,17 SDG
- 50 CHF36.375,84 SDG
- 100 CHF72.751,68 SDG
- 500 CHF363.758,39 SDG
- 1.000 CHF727.516,78 SDG
- 5.000 CHF3.637.583,89 SDG
- 10.000 CHF7.275.167,78 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0013745 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 727,52 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 0,0013682, cao nhất 0,0013941, trung bình 0,0013809 CHF cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.