Tỷ giá SAR sang EGP
1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SAR = 14,725 EGP1 EGP = 0,06791 SARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13,80
- Cao nhất
- 14,747
- Trung bình
- 14,113
- Thay đổi
- +6,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 14,725 | +0,037 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,688 | −0,059 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,747 | +0,246 · +1,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,501 | −0,032 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,533 | +0,012 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,521 | +0,278 · +1,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,243 | −0,013 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,256 | +0,080 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,176 | −0,074 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,25 | +0,089 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,16 | +0,075 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,085 | +0,039 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,046 | +0,024 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,022 | +0,052 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,97 | −0,003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,973 | +0,008 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,966 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,966 | +0,015 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,951 | −0,030 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,981 | −0,058 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,039 | +0,089 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,95 | +0,026 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,924 | −0,026 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,951 | +0,087 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,863 | −0,030 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 13,893 | +0,013 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 13,88 | +0,080 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 13,80 | −0,009 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,809 | −0,008 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,817 | +0,008 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 SAR14,73 EGP
- 5 SAR73,63 EGP
- 10 SAR147,25 EGP
- 25 SAR368,13 EGP
- 50 SAR736,26 EGP
- 100 SAR1.472,52 EGP
- 500 SAR7.362,62 EGP
- 1.000 SAR14.725,24 EGP
- 10 EGP0,6791 SAR
- 50 EGP3,4 SAR
- 100 EGP6,79 SAR
- 500 EGP33,96 SAR
- 1.000 EGP67,91 SAR
- 5.000 EGP339,55 SAR
- 10.000 EGP679,11 SAR
- 50.000 EGP3.395,53 SAR
- 100.000 EGP6.791,06 SAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SAR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SAR = 14,725 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,06791 SAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SAR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,64%: thấp nhất 13,80, cao nhất 14,747, trung bình 14,113 EGP cho 1 SAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.