Tỷ giá RUB sang VND hôm nay

Tỷ giá RUB sang VND tháng 3 năm 2026

RUB/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
335,66
Đóng cửa
323,96
Thấp nhất
305,36
Cao nhất
338,42
Thay đổi
−4,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026323,96+0,71 · +0,22%
30 thg 3, 2026323,25−0,10 · −0,03%
29 thg 3, 2026323,35−0,13 · −0,04%
28 thg 3, 2026323,48−0,25 · −0,08%
27 thg 3, 2026323,73−1,16 · −0,36%
26 thg 3, 2026324,89−2,26 · −0,69%
25 thg 3, 2026327,14+5,62 · +1,75%
24 thg 3, 2026321,53+8,71 · +2,79%
23 thg 3, 2026312,81−2,72 · −0,86%
22 thg 3, 2026315,53−2,22 · −0,70%
21 thg 3, 2026317,75+12,39 · +4,06%
20 thg 3, 2026305,36−8,45 · −2,69%
19 thg 3, 2026313,81−5,06 · −1,59%
18 thg 3, 2026318,87−3,64 · −1,13%
17 thg 3, 2026322,51−4,13 · −1,27%
16 thg 3, 2026326,64−1,21 · −0,37%
15 thg 3, 2026327,86−1,67 · −0,51%
14 thg 3, 2026329,53−0,81 · −0,25%
13 thg 3, 2026330,35−1,18 · −0,35%
12 thg 3, 2026331,52−0,27 · −0,08%
11 thg 3, 2026331,79−3,18 · −0,95%
10 thg 3, 2026334,98+5,99 · +1,82%
9 thg 3, 2026328,99−2,83 · −0,85%
8 thg 3, 2026331,82+2,61 · +0,79%
7 thg 3, 2026329,20−3,87 · −1,16%
6 thg 3, 2026333,07−3,28 · −0,98%
5 thg 3, 2026336,35−1,08 · −0,32%
4 thg 3, 2026337,43−0,63 · −0,19%
3 thg 3, 2026338,06−0,36 · −0,11%
2 thg 3, 2026338,42+2,76 · +0,82%
1 thg 3, 2026335,66−3,36 · −0,99%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.