Tỷ giá RUB sang VND hôm nay

Tỷ giá RUB sang VND tháng 2 năm 2026

RUB/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
342,10
Đóng cửa
339,02
Thấp nhất
332,45
Cao nhất
342,10
Thay đổi
−0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026339,02−0,17 · −0,05%
27 thg 2, 2026339,19−1,01 · −0,30%
26 thg 2, 2026340,21−1,83 · −0,53%
25 thg 2, 2026342,03+1,94 · +0,57%
24 thg 2, 2026340,10+1,01 · +0,30%
23 thg 2, 2026339,08+1,87 · +0,56%
22 thg 2, 2026337,21+0,14 · +0,04%
21 thg 2, 2026337,08−0,56 · −0,17%
20 thg 2, 2026337,64+0,06 · +0,02%
19 thg 2, 2026337,58−2,42 · −0,71%
18 thg 2, 2026340,00+1,74 · +0,51%
17 thg 2, 2026338,26+0,76 · +0,23%
16 thg 2, 2026337,50−0,77 · −0,23%
15 thg 2, 2026338,27−0,59 · −0,17%
14 thg 2, 2026338,86+2,95 · +0,88%
13 thg 2, 2026335,91−1,14 · −0,34%
12 thg 2, 2026337,05+1,59 · +0,47%
11 thg 2, 2026335,46−0,77 · −0,23%
10 thg 2, 2026336,23−1,11 · −0,33%
9 thg 2, 2026337,34+4,88 · +1,47%
8 thg 2, 2026332,45−3,88 · −1,15%
7 thg 2, 2026336,33−1,94 · −0,57%
6 thg 2, 2026338,27+0,22 · +0,06%
5 thg 2, 2026338,06+0,65 · +0,19%
4 thg 2, 2026337,41−1,61 · −0,47%
3 thg 2, 2026339,02−0,91 · −0,27%
2 thg 2, 2026339,93−2,16 · −0,63%
1 thg 2, 2026342,10+1,52 · +0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.