Tỷ giá RUB sang UAH hôm nay

Tỷ giá RUB sang UAH tháng 4 năm 2026

RUB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53959
Đóng cửa
0,58986
Thấp nhất
0,53959
Cao nhất
0,59043
Thay đổi
+9,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,58986+0,00490 · +0,84%
29 thg 4, 20260,58496−0,00548 · −0,93%
28 thg 4, 20260,59043+0,00577 · +0,99%
27 thg 4, 20260,58466+0,00023 · +0,04%
26 thg 4, 20260,58443−0,00069 · −0,12%
25 thg 4, 20260,58512+0,00612 · +1,06%
24 thg 4, 20260,579−0,00724 · −1,23%
23 thg 4, 20260,58624−0,00176 · −0,30%
22 thg 4, 20260,588−0,00073 · −0,12%
21 thg 4, 20260,58873+0,00951 · +1,64%
20 thg 4, 20260,57922+0,00073 · +0,13%
19 thg 4, 20260,57849+0,00102 · +0,18%
18 thg 4, 20260,57747+0,00539 · +0,94%
17 thg 4, 20260,57209−0,00333 · −0,58%
16 thg 4, 20260,57542−0,00215 · −0,37%
15 thg 4, 20260,57758+0,00780 · +1,37%
14 thg 4, 20260,56978+0,00872 · +1,55%
13 thg 4, 20260,56106−0,00158 · −0,28%
12 thg 4, 20260,56264−0,00064 · −0,11%
11 thg 4, 20260,56328+0,00441 · +0,79%
10 thg 4, 20260,55888+0,00754 · +1,37%
9 thg 4, 20260,55134−0,00290 · −0,52%
8 thg 4, 20260,55424+0,00785 · +1,44%
7 thg 4, 20260,54639+0,00118 · +0,22%
6 thg 4, 20260,5452−0,00108 · −0,20%
5 thg 4, 20260,54628+0,00228 · +0,42%
4 thg 4, 20260,544−0,00172 · −0,31%
3 thg 4, 20260,54572−0,00065 · −0,12%
2 thg 4, 20260,54637+0,00679 · +1,26%
1 thg 4, 20260,53959−0,00025 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.