Tỷ giá RUB sang UAH hôm nay

Tỷ giá RUB sang UAH tháng 10 năm 2025

RUB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,4985
Đóng cửa
0,52545
Thấp nhất
0,49741
Cao nhất
0,5312
Thay đổi
+5,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,52545−0,00031 · −0,06%
30 thg 10, 20250,52576−0,00430 · −0,81%
29 thg 10, 20250,53007−0,00113 · −0,21%
28 thg 10, 20250,5312+0,00425 · +0,81%
27 thg 10, 20250,52695+0,00176 · +0,34%
26 thg 10, 20250,52519+0,00036 · +0,07%
25 thg 10, 20250,52483+0,00969 · +1,88%
24 thg 10, 20250,51514+0,00218 · +0,43%
23 thg 10, 20250,51296−0,00077 · −0,15%
22 thg 10, 20250,51373−0,00293 · −0,57%
21 thg 10, 20250,51666+0,00181 · +0,35%
20 thg 10, 20250,51485+0,00126 · +0,25%
19 thg 10, 20250,51359−0,00171 · −0,33%
18 thg 10, 20250,51529−0,00318 · −0,61%
17 thg 10, 20250,51847−0,01169 · −2,20%
16 thg 10, 20250,53016+0,00554 · +1,06%
15 thg 10, 20250,52462+0,00963 · +1,87%
14 thg 10, 20250,51499+0,00237 · +0,46%
13 thg 10, 20250,51262+0,00236 · +0,46%
12 thg 10, 20250,51026−0,00064 · −0,12%
11 thg 10, 20250,5109−0,00066 · −0,13%
10 thg 10, 20250,51156+0,00301 · +0,59%
9 thg 10, 20250,50855+0,00755 · +1,51%
8 thg 10, 20250,501+0,00359 · +0,72%
7 thg 10, 20250,49741−0,00520 · −1,03%
6 thg 10, 20250,50261+0,00015 · +0,03%
5 thg 10, 20250,50246+0,00063 · +0,13%
4 thg 10, 20250,50183−0,00040 · −0,08%
3 thg 10, 20250,50223+0,00163 · +0,33%
2 thg 10, 20250,5006+0,00209 · +0,42%
1 thg 10, 20250,4985+0,00132 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.