Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 6 năm 2026

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,6444
Đóng cửa
0,60567
Thấp nhất
0,59075
Cao nhất
0,6444
Thay đổi
−6,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,60567+0,00653 · +1,09%
29 thg 6, 20260,59914+0,00839 · +1,42%
28 thg 6, 20260,59075−0,00863 · −1,44%
27 thg 6, 20260,59938−0,02032 · −3,28%
26 thg 6, 20260,61969−0,00134 · −0,22%
25 thg 6, 20260,62103−0,00291 · −0,47%
24 thg 6, 20260,62394−0,00218 · −0,35%
23 thg 6, 20260,62613−0,00903 · −1,42%
22 thg 6, 20260,63516−0,00048 · −0,08%
21 thg 6, 20260,63564+0,00037 · +0,06%
20 thg 6, 20260,63527−0,00025 · −0,04%
19 thg 6, 20260,63552−0,00098 · −0,15%
18 thg 6, 20260,6365−0,00237 · −0,37%
17 thg 6, 20260,63888−0,00035 · −0,05%
16 thg 6, 20260,63922−0,00152 · −0,24%
15 thg 6, 20260,64074+0,00231 · +0,36%
14 thg 6, 20260,63843+0,00001 · 0,00%
13 thg 6, 20260,63842−0,00393 · −0,61%
12 thg 6, 20260,64235+0,00350 · +0,55%
11 thg 6, 20260,63885−0,00179 · −0,28%
10 thg 6, 20260,64064+0,00880 · +1,39%
9 thg 6, 20260,63184+0,00579 · +0,92%
8 thg 6, 20260,62606+0,00095 · +0,15%
7 thg 6, 20260,62511+0,00009 · +0,01%
6 thg 6, 20260,62502−0,00244 · −0,39%
5 thg 6, 20260,62746+0,00381 · +0,61%
4 thg 6, 20260,62366−0,00399 · −0,64%
3 thg 6, 20260,62765−0,01035 · −1,62%
2 thg 6, 20260,63799−0,00641 · −0,99%
1 thg 6, 20260,6444+0,00006 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.