Tỷ giá RUB sang THB hôm nay

Tỷ giá RUB sang THB tháng 2 năm 2026

RUB/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41437
Đóng cửa
0,40321
Thấp nhất
0,40249
Cao nhất
0,41437
Thay đổi
−2,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,40321−0,00118 · −0,29%
27 thg 2, 20260,40439−0,00142 · −0,35%
26 thg 2, 20260,40581+0,00053 · +0,13%
25 thg 2, 20260,40527+0,00097 · +0,24%
24 thg 2, 20260,4043−0,00101 · −0,25%
23 thg 2, 20260,40531−0,00018 · −0,04%
22 thg 2, 20260,40549+0,00028 · +0,07%
21 thg 2, 20260,40521−0,00129 · −0,32%
20 thg 2, 20260,4065−0,00052 · −0,13%
19 thg 2, 20260,40702−0,00247 · −0,60%
18 thg 2, 20260,40948+0,00286 · +0,70%
17 thg 2, 20260,40663+0,00297 · +0,74%
16 thg 2, 20260,40366−0,00120 · −0,30%
15 thg 2, 20260,40486−0,00248 · −0,61%
14 thg 2, 20260,40734+0,00471 · +1,17%
13 thg 2, 20260,40263+0,00015 · +0,04%
12 thg 2, 20260,40249−0,00032 · −0,08%
11 thg 2, 20260,4028−0,00087 · −0,22%
10 thg 2, 20260,40368−0,00334 · −0,82%
9 thg 2, 20260,40701−0,00397 · −0,97%
8 thg 2, 20260,41098+0,00059 · +0,14%
7 thg 2, 20260,41039−0,00232 · −0,56%
6 thg 2, 20260,41271−0,00130 · −0,31%
5 thg 2, 20260,41402+0,00385 · +0,94%
4 thg 2, 20260,41016−0,00080 · −0,19%
3 thg 2, 20260,41096−0,00339 · −0,82%
2 thg 2, 20260,41435−0,00002 · −0,01%
1 thg 2, 20260,41437+0,00106 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.