Tỷ giá RUB sang PLN hôm nay

Tỷ giá RUB sang PLN tháng 6 năm 2026

RUB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05099
Đóng cửa
0,04885
Thấp nhất
0,04772
Cao nhất
0,05106
Thay đổi
−4,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,04885+0,00046 · +0,95%
29 thg 6, 20260,04839+0,00067 · +1,41%
28 thg 6, 20260,04772−0,00070 · −1,44%
27 thg 6, 20260,04842−0,00168 · −3,35%
26 thg 6, 20260,0501−0,00027 · −0,53%
25 thg 6, 20260,05036−0,00021 · −0,41%
24 thg 6, 20260,05057+0,00016 · +0,32%
23 thg 6, 20260,05041−0,00043 · −0,85%
22 thg 6, 20260,05084+0,00002 · +0,03%
21 thg 6, 20260,05082+0,00005 · +0,10%
20 thg 6, 20260,05077−0,00027 · −0,53%
19 thg 6, 20260,05104+0,00055 · +1,08%
18 thg 6, 20260,0505+0,00014 · +0,29%
17 thg 6, 20260,05035−0,00035 · −0,69%
16 thg 6, 20260,0507+0,00014 · +0,27%
15 thg 6, 20260,05057−0,00008 · −0,15%
14 thg 6, 20260,05065+0,00003 · +0,06%
13 thg 6, 20260,05062−0,00039 · −0,77%
12 thg 6, 20260,05101+0,00006 · +0,11%
11 thg 6, 20260,05095−0,00010 · −0,20%
10 thg 6, 20260,05106+0,00071 · +1,41%
9 thg 6, 20260,05035+0,00035 · +0,71%
8 thg 6, 20260,04999+0,00003 · +0,05%
7 thg 6, 20260,04996−0,00003 · −0,05%
6 thg 6, 20260,04999+0,00028 · +0,57%
5 thg 6, 20260,04971+0,00013 · +0,26%
4 thg 6, 20260,04958−0,00021 · −0,42%
3 thg 6, 20260,04979−0,00078 · −1,54%
2 thg 6, 20260,05057−0,00043 · −0,84%
1 thg 6, 20260,05099−0,00001 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.