Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 9 năm 2026

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,905
Đóng cửa
16,183
Thấp nhất
15,539
Cao nhất
16,485
Thay đổi
+1,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202616,183+0,111 · +0,69%
29 thg 9, 202616,072−0,023 · −0,14%
28 thg 9, 202616,095+0,028 · +0,18%
27 thg 9, 202616,066+0,010 · +0,06%
26 thg 9, 202616,057+0,044 · +0,28%
25 thg 9, 202616,013−0,150 · −0,93%
24 thg 9, 202616,162+0,120 · +0,75%
23 thg 9, 202616,042−0,176 · −1,08%
22 thg 9, 202616,218−0,224 · −1,36%
21 thg 9, 202616,442−0,044 · −0,26%
20 thg 9, 202616,485+0,058 · +0,35%
19 thg 9, 202616,427+0,031 · +0,19%
18 thg 9, 202616,396+0,010 · +0,06%
17 thg 9, 202616,386+0,176 · +1,09%
16 thg 9, 202616,21+0,189 · +1,18%
15 thg 9, 202616,02+0,117 · +0,74%
14 thg 9, 202615,903−0,010 · −0,06%
13 thg 9, 202615,913−0,015 · −0,09%
12 thg 9, 202615,927−0,093 · −0,58%
11 thg 9, 202616,02+0,288 · +1,83%
10 thg 9, 202615,732+0,143 · +0,92%
9 thg 9, 202615,589+0,050 · +0,32%
8 thg 9, 202615,539−0,001 · −0,01%
7 thg 9, 202615,54−0,002 · −0,01%
6 thg 9, 202615,542−0,135 · −0,86%
5 thg 9, 202615,678+0,034 · +0,22%
4 thg 9, 202615,644+0,087 · +0,56%
3 thg 9, 202615,557−0,226 · −1,43%
2 thg 9, 202615,783−0,122 · −0,77%
1 thg 9, 202615,905−0,087 · −0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.