Tỷ giá RUB sang JPY hôm nay

Tỷ giá RUB sang JPY tháng 4 năm 2026

RUB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,951
Đóng cửa
2,146
Thấp nhất
1,951
Cao nhất
2,146
Thay đổi
+9,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20262,146+0,027 · +1,26%
29 thg 4, 20262,119−0,006 · −0,28%
28 thg 4, 20262,125+0,008 · +0,38%
27 thg 4, 20262,1170,000 · 0,00%
26 thg 4, 20262,117−0,002 · −0,11%
25 thg 4, 20262,12+0,013 · +0,64%
24 thg 4, 20262,106−0,018 · −0,84%
23 thg 4, 20262,124+0,003 · +0,14%
22 thg 4, 20262,1210,000 · 0,00%
21 thg 4, 20262,121+0,037 · +1,76%
20 thg 4, 20262,084+0,003 · +0,14%
19 thg 4, 20262,0810,000 · 0,00%
18 thg 4, 20262,081−0,006 · −0,28%
17 thg 4, 20262,087−0,014 · −0,64%
16 thg 4, 20262,101−0,010 · −0,45%
15 thg 4, 20262,11+0,021 · +1,00%
14 thg 4, 20262,089+0,023 · +1,13%
13 thg 4, 20262,0660,000 · 0,00%
12 thg 4, 20262,0660,000 · 0,00%
11 thg 4, 20262,065+0,015 · +0,74%
10 thg 4, 20262,05+0,028 · +1,40%
9 thg 4, 20262,022+0,001 · +0,05%
8 thg 4, 20262,021+0,018 · +0,91%
7 thg 4, 20262,003+0,013 · +0,64%
6 thg 4, 20261,99−0,006 · −0,29%
5 thg 4, 20261,996+0,008 · +0,40%
4 thg 4, 20261,988−0,002 · −0,10%
3 thg 4, 20261,99+0,005 · +0,26%
2 thg 4, 20261,985+0,034 · +1,73%
1 thg 4, 20261,951−0,013 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.