Tỷ giá RUB sang JPY hôm nay

Tỷ giá RUB sang JPY tháng 1 năm 2026

RUB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,984
Đóng cửa
2,028
Thấp nhất
1,935
Cao nhất
2,088
Thay đổi
+3,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,028+0,003 · +0,16%
30 thg 1, 20262,025+0,025 · +1,26%
29 thg 1, 20262,00−0,003 · −0,16%
28 thg 1, 20262,003−0,015 · −0,72%
27 thg 1, 20262,017−0,023 · −1,13%
26 thg 1, 20262,041−0,019 · −0,91%
25 thg 1, 20262,0590,000 · 0,00%
24 thg 1, 20262,059−0,030 · −1,41%
23 thg 1, 20262,088+0,030 · +1,46%
22 thg 1, 20262,058+0,034 · +1,68%
21 thg 1, 20262,024−0,014 · −0,71%
20 thg 1, 20262,039+0,011 · +0,55%
19 thg 1, 20262,028−0,003 · −0,15%
18 thg 1, 20262,031−0,002 · −0,12%
17 thg 1, 20262,033+0,010 · +0,49%
16 thg 1, 20262,023+0,006 · +0,30%
15 thg 1, 20262,017−0,007 · −0,35%
14 thg 1, 20262,024+0,001 · +0,05%
13 thg 1, 20262,023+0,036 · +1,80%
12 thg 1, 20261,988−0,010 · −0,50%
11 thg 1, 20261,998+0,006 · +0,29%
10 thg 1, 20261,992+0,036 · +1,84%
9 thg 1, 20261,956+0,006 · +0,30%
8 thg 1, 20261,95+0,004 · +0,20%
7 thg 1, 20261,946+0,012 · +0,61%
6 thg 1, 20261,935−0,014 · −0,71%
5 thg 1, 20261,948−0,005 · −0,23%
4 thg 1, 20261,953+0,002 · +0,13%
3 thg 1, 20261,95−0,036 · −1,80%
2 thg 1, 20261,986+0,002 · +0,12%
1 thg 1, 20261,984+0,016 · +0,80%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.