Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay

Tỷ giá RUB sang ILS tháng 10 năm 2026

RUB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03678
Đóng cửa
0,03821
Thấp nhất
0,03586
Cao nhất
0,03866
Thay đổi
+4,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,03821−0,00045 · −1,16%
25 thg 10, 20260,03866−0,00001 · −0,02%
24 thg 10, 20260,03866+0,00066 · +1,74%
23 thg 10, 20260,0380,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,038+0,00055 · +1,46%
21 thg 10, 20260,03745+0,00013 · +0,34%
20 thg 10, 20260,03732+0,00053 · +1,45%
19 thg 10, 20260,03679+0,00008 · +0,21%
18 thg 10, 20260,03671−0,00074 · −1,99%
17 thg 10, 20260,03746+0,00056 · +1,51%
16 thg 10, 20260,0369−0,00015 · −0,39%
15 thg 10, 20260,03705+0,00047 · +1,28%
14 thg 10, 20260,03658−0,00014 · −0,39%
13 thg 10, 20260,03672+0,00073 · +2,04%
12 thg 10, 20260,035990,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,03598+0,00002 · +0,06%
10 thg 10, 20260,03596+0,00004 · +0,11%
9 thg 10, 20260,03592+0,00006 · +0,16%
8 thg 10, 20260,03586−0,00014 · −0,40%
7 thg 10, 20260,03601−0,00004 · −0,11%
6 thg 10, 20260,03605−0,00035 · −0,95%
5 thg 10, 20260,03639−0,00042 · −1,14%
4 thg 10, 20260,03681+0,00033 · +0,91%
3 thg 10, 20260,03648−0,00034 · −0,93%
2 thg 10, 20260,03682+0,00004 · +0,11%
1 thg 10, 20260,03678+0,00014 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.