Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay

Tỷ giá RUB sang ILS tháng 8 năm 2026

RUB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0386
Đóng cửa
0,03478
Thấp nhất
0,03464
Cao nhất
0,0386
Thay đổi
−9,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,03478+0,00015 · +0,42%
30 thg 8, 20260,03464−0,00010 · −0,29%
29 thg 8, 20260,03474−0,00006 · −0,16%
28 thg 8, 20260,03479−0,00001 · −0,03%
27 thg 8, 20260,0348−0,00080 · −2,23%
26 thg 8, 20260,0356−0,00020 · −0,55%
25 thg 8, 20260,03579−0,00031 · −0,85%
24 thg 8, 20260,0361+0,00004 · +0,10%
23 thg 8, 20260,03606−0,00003 · −0,08%
22 thg 8, 20260,03609−0,00016 · −0,45%
21 thg 8, 20260,03626+0,00079 · +2,24%
20 thg 8, 20260,03546+0,00020 · +0,57%
19 thg 8, 20260,03526+0,00035 · +0,99%
18 thg 8, 20260,03491−0,00031 · −0,87%
17 thg 8, 20260,03522−0,00007 · −0,20%
16 thg 8, 20260,03529+0,00017 · +0,50%
15 thg 8, 20260,03512−0,00056 · −1,57%
14 thg 8, 20260,03568−0,00029 · −0,80%
13 thg 8, 20260,03596−0,00046 · −1,28%
12 thg 8, 20260,03643+0,00011 · +0,30%
11 thg 8, 20260,03632−0,00043 · −1,18%
10 thg 8, 20260,03675−0,00025 · −0,67%
9 thg 8, 20260,037+0,00035 · +0,97%
8 thg 8, 20260,03665+0,00035 · +0,95%
7 thg 8, 20260,0363−0,00082 · −2,20%
6 thg 8, 20260,03712−0,00016 · −0,42%
5 thg 8, 20260,03727−0,00059 · −1,56%
4 thg 8, 20260,03787−0,00059 · −1,54%
3 thg 8, 20260,03846−0,00010 · −0,25%
2 thg 8, 20260,03856−0,00004 · −0,10%
1 thg 8, 20260,0386+0,00029 · +0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.