Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay

Tỷ giá RUB sang ILS tháng 6 năm 2026

RUB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0394
Đóng cửa
0,03879
Thấp nhất
0,03803
Cao nhất
0,04114
Thay đổi
−1,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,03879+0,00020 · +0,51%
29 thg 6, 20260,03859+0,00056 · +1,46%
28 thg 6, 20260,03803−0,00055 · −1,42%
27 thg 6, 20260,03858−0,00120 · −3,03%
26 thg 6, 20260,03979−0,00004 · −0,10%
25 thg 6, 20260,03983−0,00036 · −0,89%
24 thg 6, 20260,04018+0,00002 · +0,05%
23 thg 6, 20260,04016−0,00031 · −0,77%
22 thg 6, 20260,04048−0,00001 · −0,02%
21 thg 6, 20260,04048+0,00004 · +0,10%
20 thg 6, 20260,04044+0,00003 · +0,08%
19 thg 6, 20260,04041+0,00018 · +0,45%
18 thg 6, 20260,040230,00000 · 0,00%
17 thg 6, 20260,040230,00000 · 0,00%
16 thg 6, 20260,04023−0,00008 · −0,21%
15 thg 6, 20260,04031−0,00007 · −0,17%
14 thg 6, 20260,04038+0,00012 · +0,30%
13 thg 6, 20260,04026−0,00065 · −1,59%
12 thg 6, 20260,04091−0,00023 · −0,57%
11 thg 6, 20260,04114+0,00001 · +0,03%
10 thg 6, 20260,04113+0,00091 · +2,27%
9 thg 6, 20260,04021−0,00018 · −0,43%
8 thg 6, 20260,04039+0,00054 · +1,35%
7 thg 6, 20260,03985−0,00036 · −0,90%
6 thg 6, 20260,04021+0,00070 · +1,78%
5 thg 6, 20260,03951+0,00053 · +1,36%
4 thg 6, 20260,03898−0,00001 · −0,02%
3 thg 6, 20260,03899−0,00020 · −0,51%
2 thg 6, 20260,03919−0,00021 · −0,53%
1 thg 6, 20260,0394−0,00010 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.