Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay

Tỷ giá RUB sang ILS tháng 2 năm 2026

RUB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04083
Đóng cửa
0,04068
Thấp nhất
0,03973
Cao nhất
0,04086
Thay đổi
−0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,04068+0,00006 · +0,14%
27 thg 2, 20260,04062+0,00037 · +0,93%
26 thg 2, 20260,04025−0,00021 · −0,51%
25 thg 2, 20260,04045−0,00027 · −0,66%
24 thg 2, 20260,04072−0,00002 · −0,05%
23 thg 2, 20260,04074+0,00008 · +0,20%
22 thg 2, 20260,04066−0,00001 · −0,02%
21 thg 2, 20260,04067−0,00003 · −0,06%
20 thg 2, 20260,04069+0,00012 · +0,31%
19 thg 2, 20260,04057+0,00002 · +0,04%
18 thg 2, 20260,04055+0,00018 · +0,44%
17 thg 2, 20260,04037+0,00019 · +0,48%
16 thg 2, 20260,04018−0,00004 · −0,10%
15 thg 2, 20260,04022−0,00028 · −0,70%
14 thg 2, 20260,04051+0,00077 · +1,95%
13 thg 2, 20260,03973−0,00018 · −0,45%
12 thg 2, 20260,03991+0,00006 · +0,14%
11 thg 2, 20260,03986−0,00018 · −0,45%
10 thg 2, 20260,04004−0,00041 · −1,02%
9 thg 2, 20260,04045−0,00003 · −0,07%
8 thg 2, 20260,04048−0,00016 · −0,39%
7 thg 2, 20260,04064−0,00022 · −0,54%
6 thg 2, 20260,04086+0,00045 · +1,11%
5 thg 2, 20260,04041+0,00030 · +0,76%
4 thg 2, 20260,04011−0,00030 · −0,74%
3 thg 2, 20260,04041−0,00029 · −0,72%
2 thg 2, 20260,0407−0,00013 · −0,31%
1 thg 2, 20260,04083+0,00007 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.