Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay

Tỷ giá RUB sang ILS tháng 11 năm 2025

RUB/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04038
Đóng cửa
0,04206
Thấp nhất
0,03932
Cao nhất
0,04219
Thay đổi
+3,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,04206−0,00013 · −0,31%
29 thg 11, 20250,04219+0,00030 · +0,71%
28 thg 11, 20250,04189+0,00026 · +0,63%
27 thg 11, 20250,04163+0,00005 · +0,12%
26 thg 11, 20250,04158+0,00001 · +0,03%
25 thg 11, 20250,04157+0,00013 · +0,32%
24 thg 11, 20250,04143−0,00004 · −0,09%
23 thg 11, 20250,04147−0,00012 · −0,30%
22 thg 11, 20250,04159+0,00065 · +1,58%
21 thg 11, 20250,04095+0,00041 · +1,01%
20 thg 11, 20250,04054+0,00021 · +0,53%
19 thg 11, 20250,04033+0,00025 · +0,62%
18 thg 11, 20250,04008+0,00023 · +0,58%
17 thg 11, 20250,03985−0,00013 · −0,33%
16 thg 11, 20250,03998+0,00002 · +0,05%
15 thg 11, 20250,03996−0,00003 · −0,07%
14 thg 11, 20250,03999+0,00067 · +1,70%
13 thg 11, 20250,03932−0,00044 · −1,11%
12 thg 11, 20250,03976+0,00002 · +0,04%
11 thg 11, 20250,03974−0,00036 · −0,91%
10 thg 11, 20250,04011−0,00015 · −0,38%
9 thg 11, 20250,04026−0,00008 · −0,19%
8 thg 11, 20250,04034+0,00015 · +0,38%
7 thg 11, 20250,04018+0,00017 · +0,43%
6 thg 11, 20250,04001−0,00052 · −1,28%
5 thg 11, 20250,04053+0,00019 · +0,47%
4 thg 11, 20250,04034+0,00008 · +0,20%
3 thg 11, 20250,04026+0,00006 · +0,15%
2 thg 11, 20250,0402−0,00018 · −0,45%
1 thg 11, 20250,04038−0,00032 · −0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.