Tỷ giá RUB sang IDR hôm nay

Tỷ giá RUB sang IDR tháng 9 năm 2026

RUB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
205,41
Đóng cửa
213,38
Thấp nhất
202,49
Cao nhất
213,38
Thay đổi
+3,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026213,38+0,19 · +0,09%
29 thg 9, 2026213,19+0,44 · +0,21%
28 thg 9, 2026212,75+0,54 · +0,26%
27 thg 9, 2026212,20−0,03 · −0,01%
26 thg 9, 2026212,24+1,22 · +0,58%
25 thg 9, 2026211,02+0,08 · +0,04%
24 thg 9, 2026210,93−0,22 · −0,10%
23 thg 9, 2026211,15−2,21 · −1,04%
22 thg 9, 2026213,36+1,70 · +0,80%
21 thg 9, 2026211,67+0,54 · +0,25%
20 thg 9, 2026211,13+0,22 · +0,10%
19 thg 9, 2026210,91+0,95 · +0,45%
18 thg 9, 2026209,95−0,84 · −0,40%
17 thg 9, 2026210,79+0,47 · +0,22%
16 thg 9, 2026210,32+1,07 · +0,51%
15 thg 9, 2026209,26+0,42 · +0,20%
14 thg 9, 2026208,84+0,38 · +0,18%
13 thg 9, 2026208,46−0,53 · −0,25%
12 thg 9, 2026208,99−0,92 · −0,44%
11 thg 9, 2026209,90+3,59 · +1,74%
10 thg 9, 2026206,31+1,80 · +0,88%
9 thg 9, 2026204,51+0,33 · +0,16%
8 thg 9, 2026204,18+0,30 · +0,15%
7 thg 9, 2026203,88−0,19 · −0,09%
6 thg 9, 2026204,07−1,42 · −0,69%
5 thg 9, 2026205,49+1,97 · +0,97%
4 thg 9, 2026203,52+1,03 · +0,51%
3 thg 9, 2026202,49−2,18 · −1,06%
2 thg 9, 2026204,66−0,74 · −0,36%
1 thg 9, 2026205,41−1,04 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.