Tỷ giá RUB sang IDR hôm nay

Tỷ giá RUB sang IDR tháng 12 năm 2025

RUB/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
214,62
Đóng cửa
210,44
Thấp nhất
206,85
Cao nhất
218,24
Thay đổi
−1,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025210,44−3,17 · −1,48%
30 thg 12, 2025213,61−0,01 · 0,00%
29 thg 12, 2025213,62−1,61 · −0,75%
28 thg 12, 2025215,24+2,17 · +1,02%
27 thg 12, 2025213,06+0,34 · +0,16%
26 thg 12, 2025212,72+0,11 · +0,05%
25 thg 12, 2025212,62−2,19 · −1,02%
24 thg 12, 2025214,80+2,04 · +0,96%
23 thg 12, 2025212,76+5,61 · +2,71%
22 thg 12, 2025207,15−0,38 · −0,18%
21 thg 12, 2025207,53+0,68 · +0,33%
20 thg 12, 2025206,85−2,53 · −1,21%
19 thg 12, 2025209,38+2,01 · +0,97%
18 thg 12, 2025207,37−3,29 · −1,56%
17 thg 12, 2025210,66+0,97 · +0,46%
16 thg 12, 2025209,69+0,36 · +0,17%
15 thg 12, 2025209,33+0,99 · +0,48%
14 thg 12, 2025208,33−0,29 · −0,14%
13 thg 12, 2025208,62+0,96 · +0,46%
12 thg 12, 2025207,67−4,36 · −2,06%
11 thg 12, 2025212,03−5,65 · −2,59%
9 thg 12, 2025217,68+0,66 · +0,30%
8 thg 12, 2025217,02−0,91 · −0,42%
7 thg 12, 2025217,93−0,31 · −0,14%
6 thg 12, 2025218,24+2,21 · +1,02%
5 thg 12, 2025216,04+1,83 · +0,85%
4 thg 12, 2025214,21−0,49 · −0,23%
3 thg 12, 2025214,70+0,85 · +0,40%
2 thg 12, 2025213,86−0,76 · −0,36%
1 thg 12, 2025214,62+0,02 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.