Tỷ giá RUB sang GBP hôm nay

Tỷ giá RUB sang GBP tháng 4 năm 2026

RUB/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092913
Đóng cửa
0,0099282
Thấp nhất
0,0092913
Cao nhất
0,0099282
Thay đổi
+6,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0099282+0,0001039 · +1,06%
29 thg 4, 20260,0098243−0,0000447 · −0,45%
28 thg 4, 20260,009869+0,0000530 · +0,54%
27 thg 4, 20260,009816−0,0000278 · −0,28%
26 thg 4, 20260,0098439−0,0000115 · −0,12%
25 thg 4, 20260,0098554+0,0000627 · +0,64%
24 thg 4, 20260,0097927−0,0000815 · −0,83%
23 thg 4, 20260,0098741+0,0000193 · +0,20%
22 thg 4, 20260,0098548−0,0000126 · −0,13%
21 thg 4, 20260,0098674+0,0001550 · +1,60%
20 thg 4, 20260,0097124+0,0000127 · +0,13%
19 thg 4, 20260,00969970,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0096997+0,0000144 · +0,15%
17 thg 4, 20260,0096854−0,0000671 · −0,69%
16 thg 4, 20260,0097525−0,0000323 · −0,33%
15 thg 4, 20260,0097848+0,0000664 · +0,68%
14 thg 4, 20260,0097184+0,0000686 · +0,71%
13 thg 4, 20260,0096498+0,0000107 · +0,11%
12 thg 4, 20260,00963910,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0096391+0,0000432 · +0,45%
10 thg 4, 20260,0095959+0,0000893 · +0,94%
9 thg 4, 20260,0095066−0,0000083 · −0,09%
8 thg 4, 20260,0095149+0,0000389 · +0,41%
7 thg 4, 20260,009476+0,0000341 · +0,36%
6 thg 4, 20260,0094419−0,0000284 · −0,30%
5 thg 4, 20260,0094703+0,0000338 · +0,36%
4 thg 4, 20260,0094365+0,0000125 · +0,13%
3 thg 4, 20260,009424+0,0000251 · +0,27%
2 thg 4, 20260,0093989+0,0001076 · +1,16%
1 thg 4, 20260,0092913−0,0000194 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.