Tỷ giá RUB sang EUR hôm nay

Tỷ giá RUB sang EUR tháng 9 năm 2026

RUB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0099841
Đóng cửa
0,01054
Thấp nhất
0,0098771
Cao nhất
0,01054
Thay đổi
+5,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01054+0,00012 · +1,17%
29 thg 9, 20260,01042+0,00001 · +0,10%
28 thg 9, 20260,010410,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,01041+0,00001 · +0,05%
26 thg 9, 20260,0104+0,00006 · +0,56%
25 thg 9, 20260,01035−0,00001 · −0,14%
24 thg 9, 20260,01036−0,00002 · −0,21%
23 thg 9, 20260,01038−0,00002 · −0,22%
22 thg 9, 20260,0104+0,00005 · +0,51%
21 thg 9, 20260,010350,00000 · 0,00%
20 thg 9, 20260,01035+0,00004 · +0,37%
19 thg 9, 20260,01032+0,00002 · +0,17%
18 thg 9, 20260,0103−0,00006 · −0,57%
17 thg 9, 20260,01036+0,00007 · +0,66%
16 thg 9, 20260,01029+0,00003 · +0,31%
15 thg 9, 20260,01026+0,00003 · +0,30%
14 thg 9, 20260,010230,00000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,01023−0,00001 · −0,11%
12 thg 9, 20260,01024−0,00003 · −0,25%
11 thg 9, 20260,01027+0,00016 · +1,55%
10 thg 9, 20260,01011+0,00009 · +0,94%
9 thg 9, 20260,01001+0,00004 · +0,40%
8 thg 9, 20260,0099752+0,0000308 · +0,31%
7 thg 9, 20260,0099444−0,0000005 · 0,00%
6 thg 9, 20260,0099448−0,0000879 · −0,88%
5 thg 9, 20260,01003+0,00011 · +1,06%
4 thg 9, 20260,0099278+0,0000506 · +0,51%
3 thg 9, 20260,0098771−0,0000697 · −0,70%
2 thg 9, 20260,0099469−0,0000372 · −0,37%
1 thg 9, 20260,0099841−0,0000511 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.