Tỷ giá RUB sang EUR hôm nay

Tỷ giá RUB sang EUR tháng 8 năm 2026

RUB/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01094
Đóng cửa
0,01004
Thấp nhất
0,01002
Cao nhất
0,01094
Thay đổi
−7,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,010040,00000 · 0,00%
30 thg 8, 20260,01003+0,00002 · +0,16%
29 thg 8, 20260,01002−0,00003 · −0,27%
28 thg 8, 20260,01005−0,00002 · −0,15%
27 thg 8, 20260,01006−0,00018 · −1,76%
26 thg 8, 20260,01024+0,00002 · +0,21%
25 thg 8, 20260,01022−0,00013 · −1,24%
24 thg 8, 20260,010350,00000 · 0,00%
23 thg 8, 20260,010350,00000 · 0,00%
22 thg 8, 20260,01035+0,00002 · +0,17%
21 thg 8, 20260,01033+0,00014 · +1,37%
20 thg 8, 20260,01019+0,00002 · +0,16%
19 thg 8, 20260,01018+0,00002 · +0,18%
18 thg 8, 20260,01016−0,00013 · −1,29%
17 thg 8, 20260,010290,00000 · 0,00%
16 thg 8, 20260,01029+0,00002 · +0,22%
15 thg 8, 20260,01027−0,00016 · −1,58%
14 thg 8, 20260,01043−0,00003 · −0,29%
13 thg 8, 20260,01046−0,00005 · −0,45%
12 thg 8, 20260,01051+0,00001 · +0,14%
11 thg 8, 20260,0105−0,00010 · −0,96%
10 thg 8, 20260,01060,00000 · 0,00%
9 thg 8, 20260,0106+0,00004 · +0,36%
8 thg 8, 20260,01056+0,00011 · +1,02%
7 thg 8, 20260,01046−0,00023 · −2,18%
6 thg 8, 20260,01069−0,00007 · −0,63%
5 thg 8, 20260,01076−0,00005 · −0,45%
4 thg 8, 20260,01081−0,00012 · −1,13%
3 thg 8, 20260,01093−0,00001 · −0,06%
2 thg 8, 20260,010940,00000 · 0,00%
1 thg 8, 20260,01094+0,00004 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.