Tỷ giá RUB sang EGP hôm nay

Tỷ giá RUB sang EGP tháng 12 năm 2025

RUB/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,61138
Đóng cửa
0,60027
Thấp nhất
0,58936
Cao nhất
0,62219
Thay đổi
−2,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,60027−0,00698 · −1,15%
30 thg 12, 20250,60725+0,00184 · +0,30%
29 thg 12, 20250,60541−0,00498 · −0,82%
28 thg 12, 20250,6104+0,00629 · +1,04%
27 thg 12, 20250,60411+0,00059 · +0,10%
26 thg 12, 20250,60352−0,00031 · −0,05%
25 thg 12, 20250,60382−0,00468 · −0,77%
24 thg 12, 20250,6085+0,00668 · +1,11%
23 thg 12, 20250,60182+0,01246 · +2,11%
22 thg 12, 20250,58936−0,00187 · −0,32%
21 thg 12, 20250,59123+0,00007 · +0,01%
20 thg 12, 20250,59116−0,00424 · −0,71%
19 thg 12, 20250,5954+0,00402 · +0,68%
18 thg 12, 20250,59138−0,00822 · −1,37%
17 thg 12, 20250,5996+0,00295 · +0,49%
16 thg 12, 20250,59665+0,00152 · +0,26%
15 thg 12, 20250,59513+0,00099 · +0,17%
14 thg 12, 20250,59414+0,00041 · +0,07%
13 thg 12, 20250,59374+0,00137 · +0,23%
12 thg 12, 20250,59236−0,01265 · −2,09%
11 thg 12, 20250,60501−0,01421 · −2,29%
9 thg 12, 20250,61922+0,00165 · +0,27%
8 thg 12, 20250,61757−0,00462 · −0,74%
7 thg 12, 20250,62219+0,00110 · +0,18%
6 thg 12, 20250,62109+0,00462 · +0,75%
5 thg 12, 20250,61648+0,00339 · +0,55%
4 thg 12, 20250,61309−0,00065 · −0,11%
3 thg 12, 20250,61373+0,00230 · +0,38%
2 thg 12, 20250,61143+0,00005 · +0,01%
1 thg 12, 20250,61138−0,00296 · −0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.